FK Austria Wien vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 0-0 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 4, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- DDWLW SK Rapid Wien
- 6' Muharem Husković
- 11' James Holland
- 40' Marvin Martins
- HT0-0
- 52' James Holland
- 52' James Holland
- 54' Matthias Braunöder
- 58' ▲ A. Jukić ▼ M. Husković
- 65' Maximilian Hofmann
- 68' Dominik Fitz
- 69' ▲ T. Schick ▼ N. Kasanwirjo
- 74' ▲ M. Polster ▼ D. Fitz
- 81' Fally Mayulu
- 83' ▲ T. Gale ▼ N. Kühn
- 83' ▲ R. Kerschbaum ▼ M. Oswald
- 87' ▲ H. Guenouche ▼ A. Gruber
- 90'+4 Christian Früchtl
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Früchtl 7.0
- 46J. Handl 7.3
- 66M. Martins 7.3
- 40M. Meisl 7.0
- 26R. Ranftl 7.2
- 23M. Braunöder 6.2
- 8J. Holland 5.9
- 19M. Potzmann 7.2
- 36D. Fitz ▼ 74' 7.0
- 17A. Gruber ▼ 87' 7.5
- 9M. Husković ▼ 58' 7.2
Dự bị 7
- 77A. Jukić ▲ 58' 6.3
- 11M. Polster ▲ 74' 6.2
- 21H. Guenouche ▲ 87' 6.7
- 10F. Asllani
- 27R. Vučić
- 99M. Kos
- 5M. Baltaxa
- 45N. Hedl 7.2
- 6N. Kasanwirjo ▼ 69' 6.6
- 43L. Querfeld 7.3
- 20M. Hofmann 7.9
- 23J. Auer 8.2
- 34N. Sattlberger 6.9
- 28M. Oswald ▼ 83' 7.2
- 10N. Kühn ▼ 83' 6.9
- 18M. Seidl 6.9
- 27M. Grüll 7.5
- 17F. Mayulu 6.9
Dự bị 7
- 13T. Schick ▲ 69' 6.7
- 16T. Gale ▲ 83' 6.3
- 5R. Kerschbaum ▲ 83' 6.9
- 25P. Gartler
- 15T. Kongolo
- 8L. Grgić
- 29A. Bajić
Thống kê
25⚑3
⚑720
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm17
2Trúng đích3
7Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
312Chuyền bóng415
203Chuyền chính xác317
65%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
57Trận đấu54
93Ghi được111
62Thủng lưới62
1.63Bàn thắng mỗi trận2.06
20Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai54