SK Rapid Wien vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 3-0 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 4, hòa 2, FK Austria Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- DDWLW SK Rapid Wien
- LDLLW FK Austria Wien
- 18' M. Seidl · G. Burgstaller 1-0
- 20' G. Burgstaller · M. Grüll 2-0
- 22' Reinhold Ranftl
- 32' ▲ M. Polster ▼ M. Martins
- 40' M. Grüll · C. Lang 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Gruber ▼ A. Schmidt
- 47' Jonas Antonius Auer
- 70' James Holland
- 71' ▲ F. Mayulu ▼ G. Burgstaller
- 71' ▲ M. Oswald ▼ C. Lang
- 72' Frans Krätzig
- 78' Andreas Gruber
- 79' ▲ R. Kerschbaum ▼ L. Grgić
- 83' Lucas Galvão
- 85' Niklas Hedl
- 90'+2 ▲ J. Živković ▼ M. Grüll
- 90'+2 ▲ M. Hofmann ▼ M. Seidl
- 90'+5 ▲ L. Pazourek ▼ F. Krätzig
- FT3-0
Đội hình
- 45N. Hedl 7.3
- 6N. Kasanwirjo 7.2
- 43L. Querfeld 7.3
- 15T. Kongolo 7.2
- 23J. Auer 7.3
- 34N. Sattlberger 7.7
- 8L. Grgić ▼ 79' 6.2
- 10C. Lang ⇢ ▼ 71' 7.2
- 18M. Seidl ⚽ ▼ 90' 7.3
- 27M. Grüll ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 9G. Burgstaller ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.7
Dự bị 7
- 17F. Mayulu ▲ 71' 6.6
- 28M. Oswald ▲ 71' 6.3
- 5R. Kerschbaum ▲ 79' 6.7
- 49J. Živković ▲ 90'
- 20M. Hofmann ▲ 90'
- 21B. Unger
- 22I. Jansson
- 99M. Kos 6.5
- 66M. Martins ▼ 32' 6.7
- 24T. Plavotić 6.6
- 3Lucas Galvão 6.9
- 26R. Ranftl 6.7
- 30M. Fischer 6.7
- 8J. Holland 6.9
- 41F. Krätzig ▼ 90' 6.6
- 33A. Schmidt ▼ 46' 6.2
- 9M. Husković 6.2
- 36D. Fitz 7.2
Dự bị 7
- 11M. Polster ▲ 32' 6.3
- 17A. Gruber ▲ 46' 6.6
- 2L. Pazourek ▲ 90'
- 40M. Meisl
- 37M. Wels
- 21H. Guenouche
- 13L. Wedl
Thống kê
02⚑4
⚑950
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm14
5Trúng đích2
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
4Phạt góc9
1Việt vị4
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
304Chuyền bóng452
214Chuyền chính xác347
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
54Trận đấu57
111Ghi được93
62Thủng lưới62
2.06Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai43