FK Austria Wien
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Rapid Wien

FK Austria Wien vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 1-2 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 4, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
DLLWW FK Austria Wien
DWLWW SK Rapid Wien
  1. 12' Nik Prelec
  2. 27' Matteo Perez Vinlöf
  3. 32' 0-1 G. Burgstaller · I. Jansson
  4. HT0-1
  5. 47' Aleksandar Dragović
  6. 52' Bendegúz Bolla
  7. 67' Niklas Hedl
  8. 68' A. Gruber M. Fischer
  9. 68' H. Guenouche M. Vinlöf
  10. 69' E. Kara G. Burgstaller
  11. 75' N. Bischof M. Sangaré
  12. 75' A. Radulović I. Jansson
  13. 79' Maurice Malone
  14. 80' Maurice Malone
  15. 80' D. Fitz11m 1-1
  16. 84' 1-2 E. Kara · M. Seidl
  17. 87' Dominik Fitz
  18. 89' R. Kerschbaum M. Seidl
  19. FT1-2

Đội hình

FK Austria Wien Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Helm
  1. 1S. Şahin-Radlinger 6.3
  2. 46J. Handl 6.9
  3. 15A. Dragović 7.2
  4. 28P. Wiesinger 6.7
  5. 26R. Ranftl 7.3
  6. 30M. Fischer ▼ 68' 6.9
  7. 5A. Barry 6.6
  8. 18M. Vinlöf ▼ 68' 6.3
  9. 36D. Fitz 8.7
  10. 11N. Prelec 6.7
  11. 77M. Malone 6.2

Dự bị 7

  1. 17A. Gruber ▲ 68' 6.7
  2. 21H. Guenouche ▲ 68' 6.7
  3. 23K. Aleksa
  4. 24T. Plavotić
  5. 3Lucas Galvão
  6. 99M. Kos
  7. 19M. Potzmann
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Kulovits
  1. 45N. Hedl 7.6
  2. 77B. Bolla 6.7
  3. 53D. Vincze 6.6
  4. 20A. Ahoussou 6.9
  5. 28M. Oswald 7.2
  6. 17M. Sangaré ▼ 75' 7.2
  7. 8L. Grgić 6.9
  8. 18M. Seidl ▼ 89' 7.2
  9. 29R. Amané 6.9
  10. 22I. Jansson ▼ 75' 6.9
  11. 9G. Burgstaller ▼ 69' 7.2

Dự bị 7

  1. 99E. Kara ▲ 69' 7.3
  2. 27N. Bischof ▲ 75' 6.5
  3. 49A. Radulović ▲ 75' 6.3
  4. 5R. Kerschbaum ▲ 89' 6.3
  5. 21L. Schaub
  6. 25P. Gartler
  7. 23J. Auer

Thống kê

0510
320
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Cứu thua4
426Chuyền bóng250
341Chuyền chính xác178
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu63
87Ghi được102
58Thủng lưới76
1.74Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu