SK Rapid Wien vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 2-0 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 4, hòa 2, FK Austria Wien thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- DWLWW SK Rapid Wien
- LDLLW FK Austria Wien
- 5' M. Seidl · D. Beljo 1-0
- 20' Dominik Fitz
- HT1-0
- 59' ▲ P. Wiesinger ▼ T. Plavotić
- 59' ▲ K. Aleksa ▼ N. Prelec
- 61' Philipp Wiesinger
- 67' ▲ L. Schaub ▼ A. Radulović
- 67' ▲ G. Burgstaller ▼ D. Beljo
- 70' M. Sangaré · L. Schaub 2-0
- 75' ▲ Lucas Galvão ▼ M. Vinlöf
- 75' ▲ M. Raguž ▼ M. Fischer
- 76' ▲ N. Bischof ▼ E. Kara
- 76' ▲ R. Amané ▼ L. Grgić
- 88' ▲ M. Wels ▼ A. Barry
- 90' ▲ M. Oswald ▼ M. Seidl
- FT2-0
Đội hình
- 45N. Hedl 7.2
- 77B. Bolla 7.2
- 20A. Ahoussou 7.7
- 6S. Raux-Yao 7.0
- 23J. Auer 6.9
- 17M. Sangaré ⚽ 7.9
- 8L. Grgić ▼ 76' 6.3
- 49A. Radulović ▼ 67' 7.2
- 18M. Seidl ⚽ ▼ 90' 8.2
- 99E. Kara ▼ 76' 7.5
- 7D. Beljo ⇢ ▼ 67' 7.3
Dự bị 7
- 21L. Schaub ▲ 67' 6.9
- 9G. Burgstaller ▲ 67' 6.5
- 27N. Bischof ▲ 76' 6.6
- 29R. Amané ▲ 76' 7.0
- 28M. Oswald ▲ 90'
- 25P. Gartler
- 47A. Gröller
- 1S. Şahin-Radlinger 7.3
- 46J. Handl 7.5
- 15A. Dragović 7.3
- 24T. Plavotić ▼ 59' 6.5
- 26R. Ranftl 6.9
- 5A. Barry ▼ 88' 7.2
- 30M. Fischer ▼ 75' 5.9
- 18M. Vinlöf ▼ 75' 7.0
- 36D. Fitz 6.3
- 11N. Prelec ▼ 59' 6.9
- 77M. Malone 6.9
Dự bị 7
- 28P. Wiesinger ▲ 59' 6.5
- 23K. Aleksa ▲ 59' 6.9
- 3Lucas Galvão ▲ 75' 6.6
- 29M. Raguž ▲ 75' 6.6
- 37M. Wels ▲ 88'
- 99M. Kos
- 19M. Potzmann
Thống kê
00⚑11
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm10
6Trúng đích1
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
11Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
280Chuyền bóng432
200Chuyền chính xác356
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
63Trận đấu50
102Ghi được87
76Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận1.74
20Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai43