SC Rheindorf Altach
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Rapid Wien

SC Rheindorf Altach vs SK Rapid Wien

Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 0-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 0, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 9
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Phong độ
WLLLW SC Rheindorf Altach
DDWLW SK Rapid Wien
  1. 3' Lukas Jäger
  2. 36' 0-1 D. Beljo · L. Schaub
  3. HT0-1
  4. 66' L. Lukačević M. Ouédraogo
  5. 66' S. Bahloul L. Jäger
  6. 66' T. Børkeeiet L. Grgić
  7. 66' N. Bischof G. Burgstaller
  8. 71' Dion Drena Beljo
  9. 74' D. Kameri L. Fadinger
  10. 74' L. Fridrikas O. Strunz
  11. 76' Louis Schaub
  12. 78' Lukas Gugganig
  13. 79' D. Kaygin M. Seidl
  14. 79' C. Lang L. Schaub
  15. 83' C. Gebauer S. Ingolitsch
  16. 88' M. Hofmann D. Beljo
  17. 89' Noah Bischof
  18. FT0-1

Đội hình

SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Ngwat-Mahop
  1. 1D. Stojanovic 7.9
  2. 22P. Estrada 6.6
  3. 5L. Gugganig 7.0
  4. 15P. Koller 7.2
  5. 25S. Ingolitsch ▼ 83' 7.2
  6. 8M. Bähre 7.7
  7. 23L. Jäger ▼ 66' 6.7
  8. 30L. Fadinger ▼ 74' 6.6
  9. 29M. Ouédraogo ▼ 66' 6.9
  10. 17O. Strunz ▼ 74' 6.7
  11. 20Gustavo Santos 6.2

Dự bị 7

  1. 12L. Lukačević ▲ 66' 7.3
  2. 11S. Bahloul ▲ 66' 6.6
  3. 37D. Kameri ▲ 74' 6.7
  4. 14L. Fridrikas ▲ 74' 6.9
  5. 27C. Gebauer ▲ 83' 6.7
  6. 21A. Helac
  7. 4F. Milojević
SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Klauß
  1. 45N. Hedl 7.6
  2. 77B. Bolla 7.3
  3. 55N. Cvetković 7.7
  4. 6S. Raux-Yao 7.0
  5. 23J. Auer 7.2
  6. 17M. Sangaré 7.7
  7. 8L. Grgić ▼ 66' 7.0
  8. 21L. Schaub ▼ 79' 6.7
  9. 18M. Seidl ▼ 79' 7.3
  10. 9G. Burgstaller ▼ 66' 6.2
  11. 7D. Beljo ▼ 88' 8.2

Dự bị 7

  1. 16T. Børkeeiet ▲ 66' 6.7
  2. 27N. Bischof ▲ 66' 6.3
  3. 24D. Kaygin ▲ 79' 6.9
  4. 10C. Lang ▲ 79' 6.3
  5. 20M. Hofmann ▲ 88'
  6. 25P. Gartler
  7. 3B. Böckle

Thống kê

026
430
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm15
3Trúng đích7
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
6Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
6Cứu thua3
389Chuyền bóng482
322Chuyền chính xác403
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu63
45Ghi được102
65Thủng lưới76
0.98Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn36
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu