SK Rapid Wien vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 5-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- DDWLW SK Rapid Wien
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 2' Mamadou Sangare
- 8' N. Cvetković · M. Seidl 1-0
- HT1-0
- 56' I. Jansson · M. Seidl 2-0
- 59' ▲ A. Radulović ▼ M. Seidl
- 61' Nenad Cvetković
- 62' Nenad Cvetković
- 63' ▲ J. Schöller ▼ L. Schaub
- 65' Paul-Friedrich Koller
- 65' ▲ O. Diawara ▼ M. Mustapha
- 65' ▲ A. Gorgon ▼ D. Kaïba
- 66' Paul-Friedrich Koller
- 66' Paul-Friedrich Koller
- 67' Benedikt Zech
- 68' I. Jansson 3-0
- 78' Dion Drena Beljo11mhỏng 11m
- 78' D. Beljo 4-0
- 80' ▲ N. Wurmbrand ▼ I. Jansson
- 80' ▲ T. Børkeeiet ▼ M. Sangaré
- 80' ▲ E. Kara ▼ D. Beljo
- 80' ▲ L. Jäger ▼ D. Kameri
- 80' ▲ L. Fridrikas ▼ F. Dietz
- 83' ▲ M. Ouédraogo ▼ V. Demaku
- 90'+5 A. Radulović 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 45N. Hedl 7.2
- 77B. Bolla 7.5
- 55N. Cvetković ⚽ 7.0
- 6S. Raux-Yao 7.3
- 23J. Auer 7.7
- 17M. Sangaré ▼ 80' 7.2
- 8L. Grgić 6.6
- 21L. Schaub ▼ 63' 7.0
- 18M. Seidl ⇢2 ▼ 59' 8.5
- 22I. Jansson ⚽2 ▼ 80' 9.9
- 7D. Beljo ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 7
- 49A. Radulović ⚽ ▲ 59' 7.3
- 4J. Schöller ▲ 63' 6.9
- 48N. Wurmbrand ▲ 80' 6.9
- 16T. Børkeeiet ▲ 80' 6.9
- 99E. Kara ▲ 80' 6.7
- 25P. Gartler
- 28M. Oswald
- 1D. Stojanovic 7.6
- 22P. Estrada 5.9
- 3B. Zech 6.3
- 15P. Koller 5.9
- 13D. Kaïba ▼ 65' 6.3
- 25S. Ingolitsch 6.2
- 37D. Kameri ▼ 80' 5.9
- 6V. Demaku ▼ 83' 5.9
- 12L. Lukačević 6.3
- 9F. Dietz ▼ 80' 6.6
- 11M. Mustapha ▼ 65' 6.5
Dự bị 6
- 10O. Diawara ▲ 65' 6.2
- 20A. Gorgon ▲ 65' 6.3
- 23L. Jäger ▲ 80' 6.5
- 14L. Fridrikas ▲ 80' 6.3
- 29M. Ouédraogo ▲ 83' 6.2
- 21A. Helac
Thống kê
11⚑5
⚑231
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm8
12Trúng đích2
4Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc2
3Việt vị2
7Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
417Chuyền bóng424
374Chuyền chính xác365
90%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
63Trận đấu46
102Ghi được45
76Thủng lưới65
1.62Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai28