SK Rapid Wien
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
SC Rheindorf Altach

SK Rapid Wien vs SC Rheindorf Altach

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 4-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
WLLLW SC Rheindorf Altach
  1. 28' Lukas Fadinger
  2. 29' N. Kühn · G. Burgstaller 1-0
  3. 34' N. Kühn 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Nuhiu N. Bischof
  6. 46' D. Reiter L. Gugganig
  7. 59' J. Auer · N. Kühn 3-0
  8. 67' P. Greil R. Kerschbaum
  9. 69' G. Burgstaller · T. Schick 4-0
  10. 72' Gustavo Santos J. Zwischenbrugger
  11. 72' P. Koller Jan Jurčec
  12. 74' M. Oswald N. Sattlberger
  13. 74' O. Strunz N. Kühn
  14. 75' F. Mayulu G. Burgstaller
  15. 80' M. Moormann N. Cvetković
  16. 82' A. Abdijanovic M. Bähre
  17. 87' Lukas Jäger
  18. 90'+5 Constantin Reiner
  19. FT4-0

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Barišić
  1. 45N. Hedl 7.3
  2. 13T. Schick 8.0
  3. 43L. Querfeld 7.7
  4. 55N. Cvetković ▼ 80' 8.0
  5. 23J. Auer 8.2
  6. 34N. Sattlberger ▼ 74' 7.3
  7. 5R. Kerschbaum ▼ 67' 7.2
  8. 10N. Kühn ⚽2 ▼ 74' 9.3
  9. 18M. Seidl 7.9
  10. 27M. Grüll 6.9
  11. 9G. Burgstaller ▼ 75' 7.3

Dự bị 7

  1. 4P. Greil ▲ 67' 6.6
  2. 28M. Oswald ▲ 74' 6.3
  3. 7O. Strunz ▲ 74' 6.6
  4. 17F. Mayulu ▲ 75' 6.3
  5. 26M. Moormann ▲ 80' 6.3
  6. 22M. Koscelník
  7. 25P. Gartler
SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Standfest
  1. 1D. Stojanovic 8.9
  2. 6C. Reiner 6.7
  3. 5L. Gugganig ▼ 46' 6.3
  4. 18J. Zwischenbrugger ▼ 72' 6.0
  5. 27C. Gebauer 6.6
  6. 23L. Jäger 6.9
  7. 8M. Bähre ▼ 82' 6.0
  8. 17N. Edokpolor 6.9
  9. 28Jan Jurčec ▼ 72' 6.7
  10. 30L. Fadinger 7.3
  11. 7N. Bischof ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 9A. Nuhiu ▲ 46' 6.9
  2. 10D. Reiter ▲ 46' 6.6
  3. 20Gustavo Santos ▲ 72' 6.6
  4. 15P. Koller ▲ 72' 6.9
  5. 22A. Abdijanovic ▲ 82' 6.3
  6. 31A. Eckmayr
  7. 12L. Lukačević

Thống kê

0012
130
64%Kiểm soát bóng36%
29Dứt điểm9
14Trúng đích0
8Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn5
12Phạt góc1
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Cứu thua10
504Chuyền bóng287
432Chuyền chính xác203
86%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
32 74 - 29 +45 42
2
SK Sturm Graz
22 37 - 15 +22 46
3
LASK Linz
22 26 - 18 +8 35
5
TSV Hartberg
32 49 - 52 -3 28
6
SK Austria Klagenfurt (2007)
32 40 - 50 -10 22
6
SK Rapid Wien
22 38 - 21 +17 33
8
FK Austria Wien
32 35 - 34 +1 29
8
Wolfsberger AC
22 29 - 32 -3 30
10
FC Blau-Weiß Linz
22 22 - 38 -16 19
10
SC Rheindorf Altach
32 27 - 40 -13 21
11
WSG Tirol
32 29 - 55 -26 19
12
Austria Lustenau
32 22 - 58 -36 16
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga

So sánh

54Trận đấu48
111Ghi được50
62Thủng lưới62
2.06Bàn thắng mỗi trận1.04
19Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu