SK Rapid Wien
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Rheindorf Altach

SK Rapid Wien vs SC Rheindorf Altach

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 3-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 8, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 18
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Trọng tài
A. Heiß
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
WLLLW SC Rheindorf Altach
  1. 45'+2 Mike-Steven Bähre
  2. HT0-0
  3. 52' O. Strunz · J. Auer 1-0
  4. 61' F. Druijf C. Knasmüllner
  5. 68' S. Aigner J. Jurčec
  6. 68' M. Lazetić J. Jurčec
  7. 68' A. Nuhiu M. Bähre
  8. 69' B. Zimmermann A. Bajić
  9. 69' R. Kerschbaum P. Greil
  10. 81' O. Strunz · F. Druijf 2-0
  11. 83' M. Moormann O. Strunz
  12. 83' F. Strauß S. Nelson
  13. 83' C. Bukta A. Abdijanovic
  14. 85' G. Burgstaller · D. Kasius 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Barišić
  1. 45N. Hedl 7.2
  2. 2D. Kasius 8.2
  3. 43L. Querfeld 7.9
  4. 19M. Sollbauer 7.6
  5. 23J. Auer 6.9
  6. 14A. Pejić 7.3
  7. 24P. Greil ▼ 69' 6.3
  8. 18O. Strunz ⚽2 ▼ 83' 8.5
  9. 8C. Knasmüllner ▼ 61' 6.6
  10. 29A. Bajić ▼ 69' 6.9
  11. 9G. Burgstaller 7.2

Dự bị 7

  1. 38F. Druijf ▲ 61' 6.9
  2. 41B. Zimmermann ▲ 69' 6.3
  3. 5R. Kerschbaum ▲ 69' 6.7
  4. 26M. Moormann ▲ 83' 6.6
  5. 6K. Wimmer
  6. 28M. Oswald
  7. 25P. Gartler
SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Klose
  1. 1A. Jungdal 6.2
  2. 28J. Jurčec ▼ 68' 6.7
  3. 3S. Nelson ▼ 83' 7.3
  4. 27S. Haudum 6.9
  5. 17N. Edokpolor 6.2
  6. 16E. Schreiner 6.9
  7. 24J. Jurčec ▼ 68' 6.7
  8. 8M. Bähre ▼ 68' 6.0
  9. 23L. Jäger 6.5
  10. 22A. Abdijanovic ▼ 83' 6.9
  11. 15H. Balić 6.2

Dự bị 7

  1. 19S. Aigner ▲ 68' 6.2
  2. 12M. Lazetić ▲ 68' 6.2
  3. 9A. Nuhiu ▲ 68' 6.9
  4. 4F. Strauß ▲ 83' 6.5
  5. 11C. Bukta ▲ 83' 6.7
  6. 30D. Herold
  7. 13T. Casali

Thống kê

006
510
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
454Chuyền bóng392
334Chuyền chính xác286
74%Chính xác chuyền73%

So sánh

52Trận đấu41
91Ghi được44
73Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu