SC Rheindorf Altach vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 0-2 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 0, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- DDWLW SK Rapid Wien
- 21' Paul-Friedrich Koller
- 24' Martin Moormann
- HT0-0
- 58' Mike-Steven Bähre
- 63' Atdhe Nuhiu
- 64' ▲ A. Abdijanovic ▼ L. Fadinger
- 65' ▲ O. Strunz ▼ M. Seidl
- 65' 0-1 G. Burgstaller
- 69' 0-2 A. Nuhiuphản lưới
- 71' ▲ Jan Jurčec ▼ C. Gebauer
- 71' ▲ S. Ingolitsch ▼ F. Strauß
- 71' ▲ Gustavo Santos ▼ D. Reiter
- 80' Roman Kerschbaum
- 82' ▲ T. Schick ▼ N. Kühn
- 90' ▲ F. Mayulu ▼ G. Burgstaller
- 90' ▲ P. Greil ▼ M. Oswald
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Stojanovic 7.6
- 4F. Strauß ▼ 71' 6.7
- 5L. Gugganig 7.3
- 15P. Koller 6.3
- 27C. Gebauer ▼ 71' 7.0
- 24M. Prietl 6.9
- 8M. Bähre 7.2
- 12L. Lukačević 6.3
- 30L. Fadinger ▼ 64' 6.3
- 9A. Nuhiu 6.6
- 10D. Reiter ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 22A. Abdijanovic ▲ 64' 6.2
- 28Jan Jurčec ▲ 71' 6.3
- 25S. Ingolitsch ▲ 71' 6.9
- 20Gustavo Santos ▲ 71' 6.9
- 19S. Aigner
- 32T. Schützenauer
- 17N. Edokpolor
- 45N. Hedl 7.3
- 6N. Kasanwirjo 7.0
- 43L. Querfeld 7.0
- 19M. Sollbauer 7.5
- 26M. Moormann 7.3
- 28M. Oswald ▼ 90' 7.3
- 5R. Kerschbaum 7.3
- 10N. Kühn ▼ 82' 7.2
- 18M. Seidl ▼ 65' 6.6
- 27M. Grüll 7.2
- 9G. Burgstaller ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 7O. Strunz ▲ 65' 6.7
- 13T. Schick ▲ 82' 6.3
- 17F. Mayulu ▲ 90'
- 4P. Greil ▲ 90'
- 21B. Unger
- 23J. Auer
- 16T. Gale
Thống kê
03⚑3
⚑410
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm10
1Trúng đích6
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị4
19Phạm lỗi21
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
248Chuyền bóng452
168Chuyền chính xác360
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
48Trận đấu54
50Ghi được111
62Thủng lưới62
1.04Bàn thắng mỗi trận2.06
15Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai54