SC Rheindorf Altach vs SK Rapid Wien
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-1 SK Rapid Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 0, hòa 2, SK Rapid Wien thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 21
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- DDWLW SK Rapid Wien
- 18' Nikolaus Wurmbrand
- 45'+2 Yann Massombo
- HT0-0
- 46' ▲ O. Diawara ▼ S. Hrstic
- 51' 0-1 A. Weimann · D. Nunoo
- 65' ▲ P. Dahl ▼ T. Gulliksen
- 67' ▲ S. Ingolitsch ▼ M. Oswald
- 77' ▲ T. Borkeeiet ▼ N. Wurmbrand
- 77' ▲ J. M. Scholler ▼ J. Horn
- 77' ▲ F. Demir ▼ D. Nunoo
- 78' Sandro Ingolitsch
- 83' ▲ P. Benjamin ▼ P. Greil
- 85' Romeo Amane
- 86' Y. Massombo · S. Ingolitsch 1-1
- 90'+4 Niklas Hedl
- 90' Jakob Schöller
- 90' Jakob Schöller
- 90'+2 ▲ A. Ahoussou ▼ R. Amane
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Stojanovic 7.0
- 27F. Milojevic 6.5
- 23B. Zech 7.3
- 17L. Jager 6.3
- 14M. Oswald ▼ 67' 6.3
- 6V. Demaku 6.9
- 8M. Bahre 7.2
- 29M. Ouedraogo 7.2
- 28Y. Massombo ⚽ 7.5
- 11S. Hrstic ▼ 46' 6.2
- 18P. Greil ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 20A. Gorgon
- 5L. Gugganig
- 9S. Mustapha
- 26E. Yalcin
- 25S. Ingolitsch ▲ 67' 6.9
- 10O. Diawara ▲ 46' 6.7
- 16R. Rahmani
- 21P. Benjamin ▲ 83' 6.7
- 1N. Hedl 6.5
- 55N. Cvetkovic 6.9
- 6S. Raux Yao 6.9
- 38J. Horn ▼ 77' 7.2
- 77B. Bolla 6.5
- 29R. Amane ▼ 90' 6.5
- 18M. Seidl 7.2
- 54D. Nunoo ⇢ ▼ 77' 7.6
- 15N. Wurmbrand ▼ 77' 6.0
- 17T. Gulliksen ▼ 65' 6.2
- 26A. Weimann ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 25P. Gartler
- 51B. Goschl
- 16T. Borkeeiet ▲ 77' 6.3
- 4J. M. Scholler ▲ 77' 4.6
- 10P. Dahl ▲ 65' 6.2
- 61F. Demir ▲ 77' 6.5
- 8L. Grgic
- 20A. Ahoussou ▲ 90'
- 43M. Haidara
Thống kê
02⚑3
⚑321
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
463Chuyền bóng431
361Chuyền chính xác340
78%Chính xác chuyền79%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu56
76Ghi được71
56Thủng lưới73
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai40