SK Rapid Wien vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 1-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
- Phong độ
- DDWLW SK Rapid Wien
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 4' P. Dahl · M. Seidl 1-0
- 45' Filip Milojevic
- HT1-0
- 60' Benedikt Zech
- 61' ▲ S. Raux-Yao ▼ J. M. Scholler
- 70' ▲ M. Tilio ▼ T. Adamsen
- 70' ▲ M. Haidara ▼ P. Dahl
- 70' ▲ M. Raguz ▼ O. Diawara
- 77' ▲ E. Yalcin ▼ N. Niehoff
- 81' ▲ J. Auer ▼ J. Horn
- 81' ▲ N. Wurmbrand ▼ Y. Demir
- 81' ▲ S. Hrstic ▼ P. Greil
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Hedl 7.9
- 77B. Bolla 7.0
- 55N. Cvetkovic 7.7
- 4J. M. Scholler ▼ 61' 7.3
- 38J. Horn ▼ 81' 7.0
- 30N. Bajlicz 6.9
- 18M. Seidl ⇢ 7.9
- 22Y. Demir ▼ 81' 7.6
- 8T. Adamsen ▼ 70' 7.0
- 10P. Dahl ⚽ ▼ 70' 7.3
- 9E. Kara 5.9
Dự bị 9
- 25P. Gartler
- 21L. Schaub
- 23J. Auer ▲ 81' 6.7
- 15N. Wurmbrand ▲ 81' 6.7
- 2E. Roka
- 7M. Tilio ▲ 70' 6.7
- 17T. Gulliksen
- 6S. Raux-Yao ▲ 61' 6.9
- 43M. Haidara ▲ 70' 6.3
- 1D. Stojanovic 7.0
- 29N. Niehoff ▼ 77' 7.5
- 27F. Milojevic 6.3
- 23B. Zech 6.7
- 17L. Jager 6.5
- 37B. Bockle 6.3
- 28Y. Massombo 6.3
- 6V. Demaku 6.5
- 8M. Bahre 7.3
- 18P. Greil ▼ 81' 6.3
- 10O. Diawara ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 30E. Scherf
- 19S. Hrstic ▲ 81' 6.3
- 20E. Yalcin ▲ 77' 6.3
- 21J. Brandtner
- 22Y. Eisschill
- 9M. Raguz ▲ 70' 6.9
- 16R. Rahmani
- 24S. Tietietta
Thống kê
00⚑6
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm6
4Trúng đích2
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
576Chuyền bóng455
518Chuyền chính xác387
90%Chính xác chuyền85%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 15 - 7 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 13 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
18Trận đấu9
52Ghi được16
22Thủng lưới9
2.89Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn5
26Hiệp hai7