SK Rapid Wien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Rheindorf Altach

SK Rapid Wien vs SC Rheindorf Altach

Tỷ số chung cuộc: SK Rapid Wien 0-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Rapid Wien thắng 5, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 3
Phong độ
DDWLW SK Rapid Wien
WLLLW SC Rheindorf Altach
  1. 24' A. Ahoussou J. Marcelin
  2. 45'+2 Mike-Steven Bähre
  3. HT0-0
  4. 63' N. Wurmbrand A. Radulovic
  5. 63' F. Demir B. Bolla
  6. 78' A. Gorgon P. Greil
  7. 83' L. Grgic R. Amane
  8. 83' C. M'Buyi P. Dahl
  9. 86' L. Gugganig Y. Massombo
  10. 90' Dejan Stojanović
  11. 90' Mohamed Ouédraogo
  12. 90'+4 A. Fetahu S. Mustapha
  13. FT0-0

Đội hình

SK Rapid Wien Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Johannes Thorup
  1. 1N. Hedl 7.3
  2. 77B. Bolla ▼ 63' 7.5
  3. 24J. Marcelin ▼ 24' 6.9
  4. 6S. Raux Yao 7.5
  5. 38J. Horn 7.9
  6. 49A. Radulovic ▼ 63' 6.9
  7. 17M. Sangare 6.9
  8. 29R. Amane ▼ 83' 7.3
  9. 10P. Dahl ▼ 83' 6.9
  10. 90J. Antiste 6.3
  11. 9E. Kara 5.9

Dự bị 9

  1. 25P. Gartler
  2. 8L. Grgic ▲ 83' 6.7
  3. 15N. Wurmbrand ▲ 63' 6.5
  4. 18M. Seidl
  5. 20A. Ahoussou ▲ 24' 7.3
  6. 21L. Schaub
  7. 55N. Cvetkovic
  8. 71C. M'Buyi ▲ 83' 7.0
  9. 61F. Demir ▲ 63' 7.2
SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Ognjen Zaric
  1. 1D. Stojanovic 8.0
  2. 25S. Ingolitsch 7.3
  3. 23B. Zech 7.6
  4. 15P. Koller 7.3
  5. 29M. Ouedraogo 7.5
  6. 6V. Demaku 7.0
  7. 8M. Bahre 6.9
  8. 28Y. Massombo ▼ 86' 6.3
  9. 18P. Greil ▼ 78' 7.0
  10. 10O. Diawara 6.3
  11. 9S. Mustapha ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 31D. Antosch
  2. 22P. Estrada
  3. 5L. Gugganig ▲ 86' 6.5
  4. 12L. Lukacevic
  5. 20A. Gorgon ▲ 78' 6.2
  6. 27F. Milojevic
  7. 40A. Fetahu ▲ 90'
  8. 7L. Kronberger
  9. 26E. Yalcin

Thống kê

006
430
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
2Trúng đích4
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
6Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
419Chuyền bóng350
341Chuyền chính xác272
81%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

56Trận đấu48
71Ghi được76
73Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu