FK Austria Wien vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 1-0 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 4 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 6, hòa 0, SV Mattersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Trọng tài
- D. Muckenhammer
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- WDLWL SV Mattersburg
- 9' ▲ N. Malic ▼ A. Velasco
- HT0-0
- 46' ▲ M. Madl ▼ Maudo
- 46' ▲ C. Monschein ▼ B. Edomwonyi
- 47' ▲ V. Olatunji ▼ S. Schimandl
- 55' M. Sax · B. Edomwonyi 1-0
- 60' ▲ F. Borsos ▼ A. Holler
- 65' ▲ T. Ebner ▼ V. Demaku
- 65' ▲ M. Sax ▼ B. Pichler
- 75' ▲ A. Jukic ▼ N. Hahn
- 75' ▲ ▼ M. Pusic
- 89' V. Demaku
- FT1-0
Đội hình
- 99Mirko Kos 7.7
- 9Patrick Wimmer 8.3
- 30Michael Madl 6.9
- 24Alexandar Borković 7.2
- 28Christoph Martschinko 7.3
- 27Thomas Ebner 6.3
- 4James Jeggo 6.9
- 16Dominik Prokop 7.9
- 7Maximilian Sax ⚽ 6.9
- 14Christoph Monschein 6.3
- 77Aleksandar Jukic 7.0
Dự bị 7
- 32Patrick Pentz
- 3Maudo 6.7
- 8Stephan Zwierschitz
- 5Vesel Demaku 6.6
- 6Niels Hahn 6.3
- 11Benedikt Pichler 6.6
- 20Bright Edomwonyi 6.9
- 28Bernhard Unger 7.5
- 2David Nemeth 7.3
- 4Nedeljko Malić 6.3
- 18Lukas Rath 6.9
- 3Michael Steinwender 6.9
- 16Luca Pichler 6.7
- 15Nico Pichler 6.9
- 6Philipp Erhardt 7.2
- 25Martin Majnovics 6.9
- 20Victor Olatunji 6.5
- 26Filip Borsos 6.7
Dự bị 7
- 1Markus Kuster
- 21Patrick Salomon 6.7
- 24Stephen Schimandl 6.3
- 17Fabian Wohlmuth
- 8Alois Höller 6.7
- 10Jano 7.9
- 19Martin Pušić 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑300
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm8
6Trúng đích2
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị2
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
520Chuyền bóng376
415Chuyền chính xác269
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
39Trận đấu34
65Ghi được50
60Thủng lưới66
1.67Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai26