SV Mattersburg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Austria Wien

SV Mattersburg vs FK Austria Wien

Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 2-1 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 0, FK Austria Wien thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
Sân vận động
Pappelstadion, Mattersburg
Trọng tài
Alexander Harkam, Austria
Phong độ
WDLWL SV Mattersburg
LDLLW FK Austria Wien
  1. 29' A. Höller F. Hart
  2. 42' Patrick Salomon
  3. 43' 0-1 B. Edomwonyi · M. Sax
  4. 45' Alois Höller
  5. HT0-1
  6. 47' Philipp Erhardt
  7. 54' M. Kvasina · R. Renner 1-1
  8. 56' Andreas Gruber
  9. 70' K. Friesenbichler M. Sax
  10. 75' M. Pusic M. Kvasina
  11. 76' Nedeljko Malic
  12. 80' P. Bürger A. Gruber
  13. 82' M. Sarkaria C. Monschein
  14. 84' A. Turgeman T. Ebner
  15. 84' M. Pusic · P. Bürger 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

SV Mattersburg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Schmidt
  1. 1M. Kuster 6.3
  2. 4N. Malic 6.6
  3. 12F. Hart ▼ 29' 6.8
  4. 31T. Mahrer 7.1
  5. 6P. Erhardt 6.7
  6. 18L. Rath 6.9
  7. 21P. Salomon 6.4
  8. 10Jano 6.2
  9. 17R. Renner 7.3
  10. 11A. Gruber ▼ 80' 6.2
  11. 9M. Kvasina ▼ 75' 7.3

Dự bị 7

  1. 8A. Höller ▲ 29' 7.7
  2. 19M. Pusic ▲ 75' 7.4
  3. 33P. Bürger ▲ 80' 7.2
  4. 13T. Casali
  5. 15M. Lercher
  6. 23J. Ertlthaler
  7. 27P. Prosenik
FK Austria Wien Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Letsch
  1. 32P. Pentz 5.8
  2. 30M. Madl 6.6
  3. 17F. Klein 6.4
  4. 18C. Schoissengeyer 6.8
  5. 3Igor 6.5
  6. 8U. Matić 6.9
  7. 7M. Sax ▼ 70' 7.2
  8. 27T. Ebner ▼ 84' 6.8
  9. 4J. Jeggo 6.3
  10. 20B. Edomwonyi 7.3
  11. 14C. Monschein ▼ 82' 6.4

Dự bị 7

  1. 9K. Friesenbichler ▲ 70' 6.1
  2. 39M. Sarkaria ▲ 82' 6.1
  3. 26A. Turgeman ▲ 84' 6.4
  4. 5V. Demaku
  5. 13I. Lucic
  6. 21Ewandro
  7. 25T. Salamon

Thống kê

053
600
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm11
2Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn7
3Phạt góc6
3Việt vị3
19Phạm lỗi10
5Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
328Chuyền bóng321
187Chuyền chính xác193
57%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Red Bull Salzburg
22 51 - 18 +33 55
2
LASK Linz
22 40 - 19 +21 46
4
Wolfsberger AC
22 32 - 31 +1 30
5
FK Austria Wien
22 29 - 28 +1 30
5
SK Sturm Graz
32 37 - 40 -3 24
6
SKN ST. Polten
22 26 - 29 -3 30
7
SV Mattersburg
22 28 - 36 -8 29
8
SK Rapid Wien
22 26 - 29 -3 27
9
TSV Hartberg
22 35 - 45 -10 26
10
Admira Wacker
22 26 - 42 -16 21
11
SC Rheindorf Altach
22 30 - 32 -2 18
12
Wacker Innsbruck
22 17 - 34 -17 17
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
46Ghi được55
53Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu