FK Austria Wien vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: FK Austria Wien 2-1 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Austria Wien thắng 6, hòa 0, SV Mattersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 6
- Trọng tài
- Christopher Jager, Austria
- Phong độ
- LDLLW FK Austria Wien
- WDLWL SV Mattersburg
- 31' Cristian Cuevas
- 33' 0-1 Jano · T. Mahrer
- HT0-1
- 46' ▲ C. Monschein ▼ U. Matić
- 58' Patrick Salomon
- 59' ▲ T. Salamon ▼ C. Cuevas
- 62' Dominik Prokop
- 64' ▲ Lucas Venuto ▼ A. Turgeman
- 69' ▲ M. Kvasina ▼ A. Gruber
- 73' ▲ P. Erhardt ▼ F. Hart
- 76' Thorsten Mahrer
- 78' Markus Kuster
- 78' Lucas Venuto11m 1-1
- 79' A. Grünwald · B. Edomwonyi 2-1
- 82' ▲ M. Perlak ▼ N. Malic
- 89' Alois Höller
- 90' Michael Lercher
- FT2-1
Đội hình
- 32P. Pentz 6.5
- 30M. Madl 7.3
- 17F. Klein 6.8
- 27T. Ebner 6.7
- 23C. Cuevas ▼ 59' 6.2
- 18C. Schoissengeyer 7.5
- 10A. Grünwald ⚽ 7.5
- 8U. Matić ▼ 46' 7.0
- 16D. Prokop 6.2
- 26A. Turgeman ▼ 64' 6.3
- 20B. Edomwonyi ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 14C. Monschein ▲ 46' 6.5
- 25T. Salamon ▲ 59' 6.9
- 11Lucas Venuto ⚽ ▲ 64' 7.0
- 3Igor
- 5V. Demaku
- 9K. Friesenbichler
- 13I. Lucic
- 1M. Kuster 6.3
- 4N. Malic ▼ 82' 7.2
- 12F. Hart ▼ 73' 7.2
- 31T. Mahrer ⇢ 7.0
- 5César Ortiz 6.9
- 15M. Lercher 6.6
- 21P. Salomon 6.9
- 10Jano ⚽ 7.3
- 8A. Höller 7.0
- 17R. Renner 6.6
- 11A. Gruber ▼ 69' 6.7
Dự bị 7
- 9M. Kvasina ▲ 69' 6.3
- 6P. Erhardt ▲ 73' 6.4
- 20M. Perlak ▲ 82' 6.3
- 18L. Rath
- 23J. Ertlthaler
- 28R. Renger
- 26Fran
Thống kê
02⚑12
⚑750
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm9
4Trúng đích1
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
12Phạt góc7
2Việt vị2
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
441Chuyền bóng339
357Chuyền chính xác253
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
36Trận đấu35
55Ghi được46
51Thủng lưới53
1.53Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai32