SV Mattersburg vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 1-5 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 0, FK Austria Wien thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 3
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- S. Ebner
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- LDLLW FK Austria Wien
- 3' 0-1 Christoph Monschein · James Jeggo
- 7' Alois Höller
- 38' 0-2 Christoph Monschein · Dominik Fitz
- 45' Dominik Fitz
- HT0-2
- 46' ▲ Andreas Gruber ▼ Stephen Schimandl
- 46' ▲ Alexander Grunwald ▼ Thomas Ebner
- 51' ▲ Vesel Demaku ▼ Michael Madl
- 56' 0-3 Alexander Grunwald
- 58' 0-4 Dominik Fitz · Christoph Monschein
- 64' ▲ Patrick Bürger ▼ Marko Kvasina
- 78' Andreas Gruber · Raffael Behounek 1-4
- 83' 1-5 Christoph Monschein · Dominik Fitz
- 84' ▲ Bright Edomwonyi ▼ Christoph Monschein
- 86' ▲ Andreas Kuen ▼ Christoph Halper
- FT1-5
Đội hình
- 1Markus Kuster 5.4
- 8Alois Höller 5.8
- 4Nedeljko Malić 6.3
- 31Thorsten Mahrer 6.3
- 18Lukas Rath 5.9
- 21Patrick Salomon 6.4
- 32Raffael Behounek ⇢ 7.1
- 14Christoph Halper ▼ 86' 7.0
- 19Martin Pusic 6.7
- 24Stephen Schimandl ▼ 46' 6.5
- 9Marko Kvasina ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 5Michael Lercher
- 23Julius Ertlthaler
- 30Andreas Kuen ▲ 86' 6.5
- 7Fabian Miesenböck
- 11Andreas Gruber ⚽ ▲ 46' 6.9
- 33Patrick Bürger ▲ 64' 6.4
- 13Ivan Lucic 6.6
- 17Florian Klein 6.9
- 46Johannes Handl 7.0
- 30Michael Madl ▼ 51' 7.3
- 8Stephan Zwierschitz 7.2
- 4James Jeggo ⇢ 7.3
- 15Tarkan Serbest 6.4
- 27Thomas Ebner ▼ 46' 6.4
- 16Dominik Prokop 7.1
- 14Christoph Monschein ⚽3 ⇢ ▼ 84' 9.8
- 36Dominik Fitz ⚽ ⇢2 8.9
Dự bị 7
- 32Patrick Pentz
- 28Christoph Martschinko
- 5Vesel Demaku ▲ 51' 6.9
- 11Benedikt Pichler
- 7Maximilian Sax
- 10Alexander Grunwald ⚽ ▲ 46' 7.6
- 20Bright Edomwonyi ▲ 84' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm17
3Trúng đích9
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị4
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
351Chuyền bóng411
274Chuyền chính xác345
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu39
50Ghi được65
66Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai36