SV Mattersburg vs FK Austria Wien
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 1-4 FK Austria Wien tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 0, FK Austria Wien thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- M. Hameter
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- LDLLW FK Austria Wien
- 8' A. Holler
- 18' 0-1 M. Sarkaria · P. Pentz
- 24' ▲ F. Miesenbock ▼ M. Lercher
- 30' 0-2 S. Zwierschitz · C. Monschein
- 38' P. Burger 1-2
- 43' M. Madl
- HT1-2
- 46' ▲ M. Madl ▼ E. Palmer-Brown
- 46' A. Velasco
- 48' 1-3 E. Palmer-Brown · D. Fitz
- 58' 1-4 A. Grunwald
- 63' ▲ C. Halper ▼ S. Schimandl
- 63' ▲ P. Burger ▼ M. Pusic
- 67' P. Erhardt
- 72' ▲ D. Fitz ▼ D. Prokop
- 72' ▲ C. Monschein ▼ B. Edomwonyi
- 77' ▲ A. Kuen ▼ N. Pichler
- 77' ▲ M. Sarkaria ▼ P. Wimmer
- 86' ▲ A. Grunwald ▼ B. Pichler
- FT1-4
Đội hình
- 1Markus Kuster 5.9
- 2David Nemeth 6.0
- 10Jano 7.2
- 31Thorsten Mahrer 6.5
- 8Alois Höller 6.6
- 6Philipp Erhardt 6.2
- 21Patrick Salomon 7.0
- 7Fabian Miesenböck 6.3
- 30Andreas Kuen 6.9
- 14Christoph Halper 6.3
- 33Patrick Bürger ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 5Michael Lercher 6.2
- 18Lukas Rath 6.9
- 3Michael Steinwender
- 15Nico Pichler 6.5
- 24Stephen Schimandl 6.7
- 19Martin Pusic 6.7
- 32Patrick Pentz ⇢ 6.9
- 17Florian Klein 7.2
- 30Michael Madl 6.3
- 24Alexandar Borković 7.3
- 8Stephan Zwierschitz ⚽ 7.2
- 4James Jeggo 7.5
- 10Alexander Grünwald ⚽ 7.5
- 39Manprit Sarkaria ⚽ 7.0
- 27Thomas Ebner 7.0
- 36Dominik Fitz ⇢ 7.5
- 14Christoph Monschein ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 99Mirko Kos
- 3Maudo
- 23Erik Palmer-Brown ⚽ 7.3
- 11Benedikt Pichler 6.3
- 16Dominik Prokop 6.2
- 9Patrick Wimmer 6.3
- 20Bright Edomwonyi 6.7
Thống kê
03⚑6
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm14
2Trúng đích7
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
450Chuyền bóng416
349Chuyền chính xác336
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu39
50Ghi được65
66Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai36