SV Mattersburg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Admira Wacker

SV Mattersburg vs Admira Wacker

Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 1-2 Admira Wacker tại Giải vô địch bóng đá Áo, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 4, Admira Wacker thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Pappelstadion, Mattersburg
Trọng tài
J. Weinberger
Phong độ
WDLWL SV Mattersburg
LWLWW Admira Wacker
  1. 25' A. Velasco · T. Mahrer 1-0
  2. 45'+1 L. Rath
  3. HT1-0
  4. 49' 1-1 K. Pusch11m
  5. 53' R. Kerschbaum
  6. 55' P. Erhardt
  7. 58' A. Gruber
  8. 62' F. Miesenbock
  9. 63' E. Hoffer
  10. 66' S. Bauer M. Pavelic
  11. 67' M. Hjulmand
  12. 68' F. Miesenbock M. Lercher
  13. 68' A. Holler M. Steinwender
  14. 68' M. Pavelic S. Bakis
  15. 68' M. Pusic P. Burger
  16. 73' 1-2 S. Bakis · S. Paintsil
  17. 75' E. Aiwu
  18. 79' F. Hart J. Ertlthaler
  19. 83' S. Paintsil P. Petlach
  20. 83' K. Pusch M. Kadlec
  21. 84' M. Lackner
  22. 88' M. Maier
  23. 90'+3 P. Burger
  24. FT1-2

Đội hình

SV Mattersburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Ponweiser
  1. 1Markus Kuster 6.3
  2. 31Thorsten Mahrer 7.3
  3. 10Jano 7.7
  4. 18Lukas Rath 7.0
  5. 8Alois Höller 6.7
  6. 12Florian Hart 6.9
  7. 6Philipp Erhardt 6.6
  8. 7Fabian Miesenböck 6.9
  9. 11Andreas Gruber 7.2
  10. 19Martin Pušić 6.3
  11. 30Andreas Kuen 7.2

Dự bị 7

  1. 13Tino Casali
  2. 5Michael Lercher 6.7
  3. 2David Nemeth
  4. 3Michael Steinwender 6.9
  5. 23Julius Ertlthaler 6.3
  6. 14Christoph Halper 6.6
  7. 33Patrick Bürger 6.3
Admira Wacker Sơ đồ: 4-1-4-1
  1. 1Andreas Leitner 7.2
  2. 4Sebastian Bauer 6.9
  3. 6Christoph Schosswendter 6.2
  4. 27Emanuel Aiwu 6.3
  5. 22Marcus Maier 6.9
  6. 18Markus Lackner 6.5
  7. 31Kolja Pusch 7.7
  8. 14Morten Hjulmand 6.6
  9. 8Roman Kerschbaum 6.3
  10. 16Erwin Hoffer 6.7
  11. 21Paintsil Seth 6.9

Dự bị 7

  1. 30Christoph Haas
  2. 25Mario Pavelić ▲ 68' 6.7
  3. 23Pascal Petlach 6.7
  4. 29Muhammed Cham Saracevic
  5. 20Marco Kadlec 6.3
  6. 11Sinan Bakış 7.3
  7. 13Markus Pink

Thống kê

056
560
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm10
7Trúng đích5
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi19
6Thẻ vàng6
3Cứu thua6
367Chuyền bóng283
276Chuyền chính xác199
75%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Red Bull Salzburg
22 74 - 26 +48 48
3
SK Rapid Wien
22 47 - 26 +21 40
4
LASK Linz
32 67 - 37 +30 33
4
Wolfsberger AC
22 50 - 27 +23 38
6
SK Sturm Graz
32 46 - 60 -14 19
6
TSV Hartberg
22 36 - 50 -14 29
7
FK Austria Wien
22 33 - 36 -3 25
8
SC Rheindorf Altach
22 34 - 44 -10 24
9
Admira Wacker
22 22 - 43 -21 19
10
WSG Tirol
22 26 - 50 -24 19
11
SV Mattersburg
22 26 - 52 -26 18
12
SKN ST. Polten
22 21 - 54 -33 17
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
50Ghi được35
66Thủng lưới59
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu