Admira Wacker vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-2 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 6 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 2, hòa 4, SV Mattersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- BSFZ-Arena, Maria Enzersdorf
- Trọng tài
- C. Jäger
- Phong độ
- LWLWW Admira Wacker
- WDLWL SV Mattersburg
- 17' 0-1 A. Gruber
- 27' M. Hjulmand
- 39' 0-2 J. Scherzerphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ S. Bauer ▼ M. Saracevic
- 60' P. Salomon
- 63' R. Kerschbaum
- 64' ▲ A. Holler ▼ C. Halper
- 67' ▲ J. Scherzer ▼ L. Lukacevic
- 67' ▲ R. Kerschbaum ▼ M. Lackner
- 67' ▲ F. Hart ▼ P. Burger
- 75' ▲ F. Miesenbock ▼ M. Lercher
- 75' ▲ A. Kuen ▼ L. Rath
- 77' E. Aiwu
- 78' ▲ M. Pink ▼ O. Babuscu
- FT0-2
Đội hình
- 1Andreas Leitner 5.9
- 4Sebastian Bauer 6.2
- 6Christoph Schosswendter 6.5
- 27Emanuel Aiwu 6.7
- 25Mario Pavelić 6.7
- 14Morten Hjulmand 7.3
- 8Roman Kerschbaum 6.7
- 20Marco Kadlec 6.2
- 26Jonathan Scherzer 6.7
- 16Erwin Hoffer 6.2
- 13Markus Pink 6.6
Dự bị 7
- 30Christoph Haas
- 37Leonardo Lukačević 6.6
- 23Pascal Petlach
- 39Onurhan Babuscu 6.7
- 18Markus Lackner 6.9
- 29Muhammed Cham Saracevic 7.3
- 10Daniel Toth
- 1Markus Kuster 7.5
- 2David Nemeth 7.7
- 10Jano 7.2
- 31Thorsten Mahrer 7.2
- 21Patrick Salomon 6.6
- 12Florian Hart 6.3
- 6Philipp Erhardt 6.3
- 7Fabian Miesenböck 6.6
- 8Alois Höller 7.2
- 11Andreas Gruber ⚽ 7.6
- 30Andreas Kuen 6.5
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 5Michael Lercher 5.9
- 18Lukas Rath 6.2
- 3Michael Steinwender
- 14Christoph Halper 7.5
- 33Patrick Bürger 6.6
- 19Martin Pusic
Thống kê
03⚑5
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm7
4Trúng đích1
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị4
22Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
456Chuyền bóng335
340Chuyền chính xác236
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được50
59Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai26