SV Mattersburg vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 1-1 Admira Wacker tại Giải vô địch bóng đá Áo, 27 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 4, Admira Wacker thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- Robert Schorgenhofer, Austria
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- LWLWW Admira Wacker
- 16' ▲ M. Hjulmand ▼ C. Schösswendter
- 22' A. Gruber · R. Renner 1-0
- 33' Lukas Rath
- 40' Morten Hjulmand
- HT1-0
- 46' ▲ M. Jakoliš ▼ P. Schmidt
- 50' 1-1 S. Bakış · S. Zwierschitz
- 52' Marin Jakoliš
- 53' Andreas Kuen
- 60' ▲ M. Pusic ▼ A. Kuen
- 63' Thorsten Mahrer
- 67' Sebastian Bauer
- 74' ▲ F. Hart ▼ Jano
- 80' ▲ J. Ertlthaler ▼ A. Gruber
- 80' ▲ S. Kalajdzic ▼ S. Bakış
- FT1-1
Đội hình
- 13T. Casali 6.4
- 4N. Malic 7.3
- 31T. Mahrer 6.6
- 6P. Erhardt 6.8
- 18L. Rath 6.3
- 10Jano ▼ 74' 7.2
- 8A. Höller 6.9
- 30A. Kuen ▼ 60' 6.4
- 17R. Renner ⇢ 8.1
- 11A. Gruber ⚽ ▼ 80' 7.3
- 9M. Kvasina 7.2
Dự bị 7
- 19M. Pusic ▲ 60' 6.9
- 12F. Hart ▲ 74' 6.7
- 23J. Ertlthaler ▲ 80' 6.3
- 33P. Bürger
- 22M. Salaba
- 26Fran
- 5César Ortiz
- 1A. Leitner 8.0
- 6C. Schösswendter ▼ 16' 6.7
- 8S. Zwierschitz ⇢ 7.1
- 4S. Bauer 6.4
- 10D. Toth 6.6
- 31K. Pusch 6.4
- 22M. Maier 6.7
- 19W. Vorsager 6.6
- 11S. Bakış ⚽ ▼ 80' 7.1
- 16P. Schmidt ▼ 46' 6.3
- 27E. Aiwu 6.2
Dự bị 7
- 14M. Hjulmand ▲ 16' 6.0
- 44M. Jakoliš ▲ 46' 6.6
- 9S. Kalajdzic ▲ 80' 6.4
- 3M. Spasic
- 21S. Paintsil
- 12L. Malicsek
- 29M. Kuttin
Thống kê
03⚑7
⚑030
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm5
5Trúng đích2
7Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
7Phạt góc0
6Việt vị3
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
396Chuyền bóng332
279Chuyền chính xác210
70%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
46Ghi được43
53Thủng lưới69
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai26