Admira Wacker vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-2 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 23 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 2, hòa 4, SV Mattersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- BSFZ-Arena, Maria Enzersdorf
- Trọng tài
- Harald Lechner, Austria
- Phong độ
- LWLWW Admira Wacker
- WDLWL SV Mattersburg
- 18' Nedeljko Malić
- 41' Sebastian Bauer
- 42' Alois Höller
- HT0-0
- 50' 0-1 M. Pusic11m
- 64' ▲ S. Bakış ▼ P. Schmidt
- 69' Sasa Kalajdžić
- 69' ▲ M. Kvasina ▼ M. Pusic
- 77' ▲ S. Paintsil ▼ S. Kalajdzic
- 77' ▲ J. Ertlthaler ▼ A. Kuen
- 81' 0-2 R. Renner · M. Kvasina
- 84' ▲ M. Jakoliš ▼ D. Toth
- 84' ▲ F. Hart ▼ A. Gruber
- 85' Morten Hjulmand
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Leitner 6.7
- 8S. Zwierschitz 6.5
- 4S. Bauer 7.5
- 3M. Spasic 6.5
- 10D. Toth ▼ 84' 6.0
- 31K. Pusch 8.2
- 19W. Vorsager 5.7
- 14M. Hjulmand 6.7
- 9S. Kalajdzic ▼ 77' 7.8
- 16P. Schmidt ▼ 64' 6.7
- 27E. Aiwu 5.6
Dự bị 7
- 11S. Bakış ▲ 64' 6.8
- 21S. Paintsil ▲ 77' 6.4
- 44M. Jakoliš ▲ 84' 6.5
- 23P. Petlach
- 17J. Scherzer
- 29M. Kuttin
- 22M. Maier
- 13T. Casali 8.2
- 4N. Malic 7.4
- 31T. Mahrer 7.1
- 6P. Erhardt 6.6
- 18L. Rath 6.3
- 10Jano 7.7
- 8A. Höller 7.4
- 30A. Kuen ▼ 77' 7.3
- 17R. Renner ⚽ 8.6
- 11A. Gruber ▼ 84' 6.8
- 19M. Pusic ⚽ ▼ 69' 7.0
Dự bị 7
- 9M. Kvasina ▲ 69' 7.4
- 23J. Ertlthaler ▲ 77' 7.0
- 12F. Hart ▲ 84' 6.7
- 16M. Grgic
- 33P. Bürger
- 22M. Salaba
- 26Fran
Thống kê
03⚑9
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm15
6Trúng đích7
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
9Phạt góc5
0Việt vị3
17Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
286Chuyền bóng387
171Chuyền chính xác276
60%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
43Ghi được46
69Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai32