SV Mattersburg vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 1-2 Admira Wacker tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 4, Admira Wacker thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- J. Weinberger
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- LWLWW Admira Wacker
- 22' Michael Lercher
- 23' Emanuel Aiwu
- 31' Christoph Schosswendter
- HT0-0
- 53' Michael Lercher · Patrick Salomon 1-0
- 58' 1-1 Sinan Bakış · Leonardo Lukačević
- 60' Sinan Bakış
- 67' ▲ Stephen Schimandl ▼ Christoph Halper
- 67' ▲ Dominik Starkl ▼ Morten Hjulmand
- 68' Stephen Schimandl
- 75' ▲ Marco Kadlec ▼ Muhammed Cham Saracevic
- 78' Fabian Menig
- 80' ▲ Patrick Bürger ▼ Martin Pusic
- 84' Patrick Salomon
- 84' 1-2 Sinan Bakış11m
- 85' ▲ Marko Kvasina ▼ Philipp Erhardt
- 90' Leonardo Lukačević
- 90' ▲ Sebastian Bauer ▼ Kolja Pusch
- FT1-2
Đội hình
- 1Markus Kuster 6.4
- 2David Nemeth 6.8
- 4Nedeljko Malić 7.2
- 18Lukas Rath 6.8
- 21Patrick Salomon ⇢ 7.6
- 6Philipp Erhardt ▼ 85' 7.0
- 10Jano 6.8
- 5Michael Lercher ⚽ 7.1
- 14Christoph Halper ▼ 67' 6.8
- 19Martin Pusic ▼ 80' 7.1
- 30Andreas Kuen 7.9
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 15Nico Pichler
- 23Julius Ertlthaler
- 7Fabian Miesenböck
- 24Stephen Schimandl ▲ 67' 5.8
- 33Patrick Bürger ▲ 80' 6.5
- 9Marko Kvasina ▲ 85' 6.6
- 1Andreas Leitner 8.2
- 55Fabian Menig 6.9
- 6Christoph Schosswendter 7.1
- 27Emanuel Aiwu 6.7
- 37Leonardo Lukačević ⇢ 7.8
- 14Morten Hjulmand ▼ 67' 6.8
- 18Markus Lackner 6.7
- 29Muhammed Cham Saracevic ▼ 75' 6.6
- 8Roman Kerschbaum 6.8
- 31Kolja Pusch ▼ 90' 6.6
- 11Sinan Bakış ⚽2 7.8
Dự bị 7
- 30Christoph Haas
- 4Sebastian Bauer ▲ 90'
- 20Marco Kadlec ▲ 75' 6.8
- 21Paintsil Seth
- 9Boris Cmiljanić
- 16Erwin Hoffer
- 7Dominik Starkl ▲ 67' 6.7
Thống kê
03⚑7
⚑350
45%Kiểm soát bóng55%
21Dứt điểm7
8Trúng đích4
10Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị3
16Phạm lỗi25
3Thẻ vàng5
2Cứu thua7
329Chuyền bóng417
228Chuyền chính xác297
69%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
50Ghi được35
66Thủng lưới59
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20