SV Mattersburg vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 2-2 Admira Wacker tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 4, hòa 4, Admira Wacker thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Pappelstadion, Mattersburg
- Trọng tài
- Christopher Jager, Austria
- Phong độ
- WDLWL SV Mattersburg
- LWLWW Admira Wacker
- 42' Markus Kuster
- 42' Nedeljko Malic
- 43' 0-1 S. Zwierschitz11m
- HT0-1
- 46' ▲ M. Kvasina ▼ Jefté Betancor
- 53' M. Kvasina · César Ortiz 1-1
- 71' Wilhelm Vorsager
- 72' ▲ P. Schmidt ▼ P. Soiri
- 78' ▲ A. Höller ▼ M. Pusic
- 82' N. Malic · M. Kvasina 2-1
- 83' Andreas Gruber
- 83' 2-2 P. Schmidt · M. Hjulmand
- 86' ▲ P. Erhardt ▼ César Ortiz
- 86' ▲ M. Jakoliš ▼ S. Bakış
- 87' Emanuel Aiwu
- 89' Daniel Toth
- 90' Marin Jakoliš
- 90'+6 ▲ L. Malicsek ▼ D. Starkl
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Kuster 6.3
- 4N. Malic ⚽ 7.3
- 12F. Hart 6.9
- 31T. Mahrer 6.8
- 5César Ortiz ⇢ ▼ 86' 7.4
- 21P. Salomon 6.7
- 10Jano 8.1
- 17R. Renner 7.6
- 11A. Gruber 7.4
- 19M. Pusic ▼ 78' 6.5
- 7Jefté Betancor ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 9M. Kvasina ⚽ ▲ 46' 8.0
- 8A. Höller ▲ 78' 6.5
- 6P. Erhardt ▲ 86' 6.5
- 13T. Casali
- 15M. Lercher
- 23J. Ertlthaler
- 33P. Bürger
- 1A. Leitner 6.3
- 8S. Zwierschitz ⚽ 7.9
- 5B. Thoelke 6.7
- 17J. Scherzer 6.5
- 10D. Toth 6.7
- 19W. Vorsager 5.8
- 14M. Hjulmand ⇢ 7.6
- 13P. Soiri ▼ 72' 6.2
- 7D. Starkl ▼ 90' 7.0
- 11S. Bakış ▼ 86' 6.0
- 27E. Aiwu 5.8
Dự bị 7
- 16P. Schmidt ⚽ ▲ 72' 7.1
- 44M. Jakoliš ▲ 86' 6.5
- 12L. Malicsek ▲ 90'
- 3M. Spasic
- 20M. Kadlec
- 22M. Maier
- 29M. Kuttin
Thống kê
03⚑6
⚑340
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm8
3Trúng đích5
16Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
514Chuyền bóng309
415Chuyền chính xác217
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
46Ghi được43
53Thủng lưới69
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai26