Admira Wacker vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-0 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 26 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 2, hòa 4, SV Mattersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- BSFZ-Arena, Maria Enzersdorf
- Trọng tài
- Gerhard Grobelnik, Austria
- Phong độ
- LWLWW Admira Wacker
- WDLWL SV Mattersburg
- HT0-0
- 46' ▲ D. Starkl ▼ M. Kadlec
- 54' ▲ F. Hart ▼ P. Bürger
- 56' Alois Höller
- 67' Lukas Rath
- 75' ▲ W. Vorsager ▼ S. Bakış
- 75' ▲ P. Erhardt ▼ A. Höller
- 83' ▲ B. Varga ▼ M. Perlak
- 89' ▲ P. Schmidt ▼ P. Soiri
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Leitner 7.3
- 8S. Zwierschitz 6.7
- 5B. Thoelke 7.1
- 4S. Bauer 7.5
- 17J. Scherzer 7.5
- 10D. Toth 7.6
- 14M. Hjulmand 6.8
- 20M. Kadlec ▼ 46' 6.6
- 13P. Soiri ▼ 89' 7.1
- 11S. Bakış ▼ 75' 6.8
- 44M. Jakoliš 6.4
Dự bị 7
- 7D. Starkl ▲ 46' 6.6
- 19W. Vorsager ▲ 75' 6.7
- 16P. Schmidt ▲ 89'
- 27E. Aiwu
- 3M. Spasic
- 29M. Kuttin
- 22M. Maier
- 1M. Kuster 7.3
- 4N. Malic 7.4
- 31T. Mahrer 7.3
- 18L. Rath 6.9
- 21P. Salomon 7.0
- 20M. Perlak ▼ 83' 6.6
- 10Jano 7.1
- 8A. Höller ▼ 75' 7.1
- 17R. Renner 6.6
- 11A. Gruber 6.0
- 33P. Bürger ▼ 54' 6.5
Dự bị 7
- 12F. Hart ▲ 54' 6.3
- 6P. Erhardt ▲ 75' 6.3
- 25B. Varga ▲ 83' 6.5
- 22M. Salaba
- 7Jefté Betancor
- 23J. Ertlthaler
- 15M. Lercher
Thống kê
00⚑7
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm8
2Trúng đích1
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
541Chuyền bóng361
443Chuyền chính xác253
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
43Ghi được46
69Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai32