Admira Wacker vs SV Mattersburg
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 1-3 SV Mattersburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 2, hòa 4, SV Mattersburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 6
- Sân vận động
- BSFZ-Arena, Maria Enzersdorf
- Trọng tài
- C. Jäger
- Phong độ
- LWLWW Admira Wacker
- WDLWL SV Mattersburg
- 26' Roman Kerschbaum
- 27' 0-1 Fabian Miesenböck
- 35' Christoph Schosswendter · Roman Kerschbaum 1-1
- 37' 1-2 Andreas Gruber · Andreas Kuen
- HT1-2
- 46' ▲ Dominik Starkl ▼ Morten Hjulmand
- 49' Dominik Starkl
- 56' Roman Kerschbaum
- 56' Roman Kerschbaum
- 60' Fabian Miesenböck
- 66' ▲ Marko Kvasina ▼ Victor Olatunji
- 69' Michael Lercher
- 71' ▲ Paintsil Seth ▼ Erwin Hoffer
- 75' Andreas Kuen
- 75' ▲ Raffael Behounek ▼ Nedeljko Malić
- 82' 1-3 Marko Kvasina11m
- 83' ▲ Daniel Toth ▼ Markus Lackner
- 83' ▲ Jano ▼ Christoph Halper
- FT1-3
Đội hình
- 1Andreas Leitner 5.8
- 22Marcus Maier 6.5
- 6Christoph Schosswendter ⚽ 6.4
- 2Fabio Strauss 6.7
- 37Leonardo Lukacevic 6.7
- 8Roman Kerschbaum ⇢ 6.2
- 18Markus Lackner ▼ 83' 6.7
- 14Morten Hjulmand ▼ 46' 6.6
- 16Erwin Hoffer ▼ 71' 6.8
- 9Boris Cmiljanić 6.6
- 11Sinan Bakış 6.7
Dự bị 7
- 30Christoph Haas
- 3Milos Spasic
- 55Fabian Menig
- 4Sebastian Bauer
- 10Daniel Toth ▲ 83' 6.7
- 7Dominik Starkl ▲ 46' 6.7
- 21Paintsil Seth ▲ 71' 6.5
- 1Markus Kuster 6.1
- 21Patrick Salomon 7.4
- 4Nedeljko Malić ▼ 75' 6.7
- 31Thorsten Mahrer 6.8
- 5Michael Lercher 6.8
- 6Philipp Erhardt 7.0
- 11Andreas Gruber ⚽ 7.3
- 14Christoph Halper ▼ 83' 7.1
- 30Andreas Kuen ⇢ 6.9
- 7Fabian Miesenböck ⚽ 7.2
- 20Victor Olatunji ▼ 66' 6.5
Dự bị 7
- 13Tino Casali
- 32Raffael Behounek ▲ 75' 6.8
- 24Stephen Schimandl
- 10Jano ▲ 83' 6.7
- 33Patrick Bürger
- 9Marko Kvasina ⚽ ▲ 66' 6.9
- 19Martin Pusic
Thống kê
13⚑6
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
6Phạt góc4
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
326Chuyền bóng384
240Chuyền chính xác303
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 74 - 26 | +48 | 48 | |
| 3 | 22 | 47 - 26 | +21 | 40 | |
| 4 | 32 | 67 - 37 | +30 | 33 | |
| 4 | 22 | 50 - 27 | +23 | 38 | |
| 6 | 32 | 46 - 60 | -14 | 19 | |
| 6 | 22 | 36 - 50 | -14 | 29 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 25 | |
| 8 | 22 | 34 - 44 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 22 - 43 | -21 | 19 | |
| 10 | 22 | 26 - 50 | -24 | 19 | |
| 11 | 22 | 26 - 52 | -26 | 18 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được50
59Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai26