Austria Vienna (Am)
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Blau-Weiß Linz

Austria Vienna (Am) vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 2-1 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 2, hòa 0, FC Blau-Weiß Linz thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 21
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
E. Ristoskov
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
  1. 16' Simon Pirkl
  2. 41' A. El Moukhantir L. Pazourek
  3. 43' Denis Dizdarevic
  4. 45'+5 D. Kreiker 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' E. Safin D. Dizdarević
  7. 46' M. Brandner M. Krainz
  8. 46' J. Herrmann F. Neumayr
  9. 46' F. Mayulu P. Mensah
  10. 52' D. Radonjic · E. Safin 2-0
  11. 54' D. Mitrović L. Rath
  12. 65' A. Briedl M. Maranda
  13. 66' Armand Smrcka
  14. 66' J. Pross A. Smrcka
  15. 66' M. Pečar C. Mester
  16. 72' Danilo Mitrović
  17. 75' Enis Safin
  18. 76' L. Haubenwaller D. Kreiker
  19. 77' 2-1 Ronivaldo · S. Pirkl
  20. 78' Florian Fischerauer
  21. 87' Fally Mayulu
  22. FT2-1

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Suchard
  1. 99M. Kos
  2. 14L. Pazourek ▼ 41'
  3. 19F. Kopp
  4. 39D. Radonjic
  5. 10N. Hahn
  6. 30F. Fischerauer
  7. 8A. Smrcka ▼ 66'
  8. 15C. Mester ▼ 66'
  9. 42D. Dizdarević ▼ 46'
  10. 20R. Vučić
  11. 38D. Kreiker ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 17A. El Moukhantir ▲ 41'
  2. 35E. Safin ▲ 46'
  3. 9J. Pross ▲ 66'
  4. 44M. Pečar ▲ 66'
  5. 45L. Haubenwaller ▲ 76'
  6. 34T. Schmelzer
  7. 22K. Jusic
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 15M. Maranda ▼ 65'
  3. 17L. Rath ▼ 54'
  4. 26L. Tursch
  5. 8S. Pirkl
  6. 4M. Krainz ▼ 46'
  7. 22F. Windhager
  8. 6T. Koch
  9. 19F. Neumayr ▼ 46'
  10. 9Ronivaldo
  11. 10P. Mensah ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 13M. Brandner ▲ 46'
  2. 27J. Herrmann ▲ 46'
  3. 11F. Mayulu ▲ 46'
  4. 5D. Mitrović ▲ 54'
  5. 23A. Briedl ▲ 65'
  6. 21F. Gschossmann
  7. 3C. Schösswendter

Thống kê

046
530
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm9
4Trúng đích2
3Chệch đích5
1Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị5
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
44Ghi được103
75Thủng lưới41
1.22Bàn thắng mỗi trận2.58
5Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu