FC Blau-Weiß Linz vs Austria Vienna (Am)
Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 4-2 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 29 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 8, hòa 0, Austria Vienna (Am) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Hofmann-Personal Stadion, Linz
- Trọng tài
- A. Heiß
- Phong độ
- WWLLW FC Blau-Weiß Linz
- WWLWL Austria Vienna (Am)
- 18' S. Seidl · S. Pirkl 1-0
- 26' M. Seidl · F. Mayulu 2-0
- 30' Josef Pross
- HT2-0
- 46' ▲ L. Tursch ▼ C. Schösswendter
- 48' Nicolas Schmid
- 48' 2-1 I. Dramé11m
- 55' Sandali Conde
- 55' M. Brandner11m 3-1
- 60' ▲ P. Mensah ▼ S. Seidl
- 60' ▲ D. Dizdarević ▼ M. Pečar
- 61' ▲ D. Mitrović ▼ F. Mayulu
- 70' ▲ T. Schmelzer ▼ A. Smrcka
- 77' T. Koch · M. Seidl 4-1
- 80' ▲ A. Fetahu ▼ Ronivaldo
- 80' 4-2 I. Dramé · N. Hahn
- 81' ▲ T. Hammond ▼ I. Dramé
- 81' ▲ E. Safin ▼ F. Fischerauer
- 81' ▲ A. Milosavljevic ▼ L. Pazourek
- 87' ▲ A. Briedl ▼ S. Pirkl
- FT4-2
Đội hình
- 1N. Schmid
- 2F. Strauss
- 3C. Schösswendter ▼ 46'
- 6T. Koch
- 8S. Pirkl ▼ 87'
- 9Ronivaldo ▼ 80'
- 11F. Mayulu ▼ 61'
- 13M. Brandner
- 15M. Maranda
- 18M. Seidl
- 20S. Seidl ▼ 60'
Dự bị 7
- 26L. Tursch ▲ 46'
- 10P. Mensah ▲ 60'
- 5D. Mitrović ▲ 61'
- 7A. Fetahu ▲ 80'
- 23A. Briedl ▲ 87'
- 31K. Radulovic
- 14J. Gölles
- 1S. Conde
- 7I. Dramé ▼ 81'
- 8A. Smrcka ▼ 70'
- 9J. Pross
- 10N. Hahn
- 14L. Pazourek ▼ 81'
- 19F. Kopp
- 30F. Fischerauer ▼ 81'
- 31L. Ivkić
- 44M. Pečar ▼ 60'
- 45B. Koumetio
Dự bị 7
- 42D. Dizdarević ▲ 60'
- 34T. Schmelzer ▲ 70'
- 6T. Hammond ▲ 81'
- 35E. Safin ▲ 81'
- 2A. Milosavljevic ▲ 81'
- 13J. Überbacher
- 3N. Leopold
Thống kê
01⚑3
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm11
7Trúng đích4
7Chệch đích3
4Bị chặn4
3Phạt góc7
5Việt vị0
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
103Ghi được44
41Thủng lưới75
2.58Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai20