Austria Vienna (Am) vs FC Blau-Weiß Linz
Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 1-4 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 2, hòa 0, FC Blau-Weiß Linz thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Trọng tài
- A. Talic
- Phong độ
- WWLWL Austria Vienna (Am)
- WWLLW FC Blau-Weiß Linz
- 26' 0-1 F. Mayulu · M. Seidl
- 45'+2 Florian Fischerauer
- 45' Armand Smrcka
- HT0-1
- 46' ▲ D. Mitrović ▼ S. Pirkl
- 51' 0-2 M. Seidl · P. Mensah
- 59' ▲ B. Edomwonyi ▼ L. Coco
- 59' ▲ T. Hammond ▼ M. Pečar
- 60' ▲ A. Fetahu ▼ P. Mensah
- 69' Christoph Schosswendter
- 70' ▲ A. Kostić ▼ M. Seidl
- 74' 0-3 A. Fetahu
- 76' Anteo Fetahu
- 77' Raphael Schifferl
- 78' ▲ D. Dizdarevic ▼ M. Sax
- 78' ▲ T. Schmelzer ▼ S. Yatéké
- 78' ▲ P. Plojer ▼ F. Mayulu
- 81' ▲ S. Apollonio ▼ L. Ivkić
- 88' B. Edomwonyi · F. Fischerauer 1-3
- 89' 1-4 D. Mitrović
- FT1-4
Đội hình
- 99M. Kos
- 27M. Meisl
- 25F. Antovski
- 37R. Schifferl
- 31L. Ivkić ▼ 81'
- 70M. Sax ▼ 78'
- 30F. Fischerauer
- 8A. Smrcka
- 44M. Pečar ▼ 59'
- 23S. Yatéké ▼ 78'
- 43L. Coco ▼ 59'
Dự bị 7
- 40B. Edomwonyi ▲ 59'
- 6T. Hammond ▲ 59'
- 42D. Dizdarevic ▲ 78'
- 34T. Schmelzer ▲ 78'
- 19S. Apollonio ▲ 81'
- 39L. Jordania
- 1M. Gindl
- 1N. Schmid
- 3C. Schösswendter
- 2F. Strauss
- 8S. Pirkl ▼ 46'
- 15M. Maranda
- 22F. Windhager
- 13M. Brandner
- 6T. Koch
- 18M. Seidl ▼ 70'
- 10P. Mensah ▼ 60'
- 11F. Mayulu ▼ 78'
Dự bị 7
- 4D. Mitrović ▲ 46'
- 9A. Fetahu ▲ 60'
- 17A. Kostić ▲ 70'
- 7P. Plojer ▲ 78'
- 21F. Gschossmann
- 38E. Acheampong
- 27H. Huber
Thống kê
03⚑4
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm19
3Trúng đích10
4Chệch đích9
4Phạt góc7
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 26 | +43 | 70 | |
| 2 | 30 | 51 - 18 | +33 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 42 | +11 | 52 | |
| 5 | 30 | 59 - 35 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 43 - 38 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 41 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 34 - 55 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 31 - 56 | -25 | 25 | |
| 15 | 30 | 37 - 71 | -34 | 23 | |
| 16 | 30 | 35 - 73 | -38 | 22 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
41Ghi được100
68Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận2.33
6Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai44