FC Blau-Weiß Linz
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Austria Vienna (Am)

FC Blau-Weiß Linz vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 3-1 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 8, hòa 0, Austria Vienna (Am) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 11
Sân vận động
Hofmann-Personal Stadion, Linz
Trọng tài
F. Jäger
Phong độ
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 6' 0-1 N. Hahn · D. Fitz
  2. 11' Esad Bejic
  3. 38' Manuel Maranda
  4. 44' F. Strauss · S. Surdanovic 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' A. Kostić F. Windhager
  7. 51' A. Kostić 2-1
  8. 53' Aleksandar Kostić
  9. 62' Matthias Seidl
  10. 66' J. Pross T. Hammond
  11. 73' Dominik Fitz
  12. 76' R. Vucic L. Jordania
  13. 84' P. Plojer R. Dwamena
  14. 85' M. Seidl · P. Plojer 3-1
  15. 90' H. Huber T. Koch
  16. 90' E. Acheampong B. Janeczek
  17. 90'+1 T. Schmelzer D. Kreiker
  18. FT3-1

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Scheiblehner
  1. 1N. Schmid
  2. 2F. Strauss
  3. 5B. Janeczek ▼ 90'
  4. 15M. Maranda
  5. 22F. Windhager ▼ 46'
  6. 4D. Mitrović
  7. 13M. Brandner
  8. 6T. Koch ▼ 90'
  9. 18M. Seidl
  10. 10R. Dwamena ▼ 84'
  11. 86S. Surdanovic

Dự bị 7

  1. 17A. Kostić ▲ 46'
  2. 7P. Plojer ▲ 84'
  3. 27H. Huber ▲ 90'
  4. 38E. Acheampong ▲ 90'
  5. 21F. Gschossmann
  6. 16P. Malicsek
  7. 11F. Borsos
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl
  2. 27M. Meisl
  3. 15E. Bejic
  4. 37R. Schifferl
  5. 26M. Gintsberger
  6. 30F. Fischerauer
  7. 36D. Fitz
  8. 39L. Jordania ▼ 76'
  9. 10N. Hahn
  10. 38D. Kreiker ▼ 90'
  11. 6T. Hammond ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 9J. Pross ▲ 66'
  2. 20R. Vucic ▲ 76'
  3. 34T. Schmelzer ▲ 90'
  4. 22S. Conde
  5. 19S. Apollonio
  6. 8A. Smrcka

Thống kê

036
520
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm8
4Trúng đích6
7Chệch đích2
6Phạt góc5
2Việt vị6
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
100Ghi được41
45Thủng lưới68
2.33Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu