Austria Vienna (Am)
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Blau-Weiß Linz

Austria Vienna (Am) vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 3-0 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 2, hòa 0, FC Blau-Weiß Linz thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 20
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
G. Gmeiner
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
  1. 4' C. Cavlan 1-0
  2. 23' M. Brandner
  3. 41' P. Malicsek
  4. 45'+1 N. Hahn · A. El Moukhantir 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Grasegger B. Janeczek
  7. 64' T. Fröschl P. Pomer
  8. 65' M. Braunoder
  9. 67' S. Radulovic A. Jukic
  10. 67' P. Macher N. Hahn
  11. 75' O. Filip S. Gasperlmair
  12. 77' J. Pross C. Mester
  13. 77' M. Meisl L. Prokop
  14. 79' T. Messing P. Malicsek
  15. 88' S. Jonovic M. Braunöder
  16. 90' J. Handl · S. Radulovic 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Austria Vienna (Am) HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl
  2. 41C. Cavlan
  3. 5M. Blauensteiner
  4. 46J. Handl
  5. 21J. Gassmann
  6. 3L. Prokop ▼ 77'
  7. 17A. El Moukhantir
  8. 77A. Jukic ▼ 67'
  9. 28N. Hahn ▼ 67'
  10. 7M. Braunöder ▼ 88'
  11. 33C. Mester ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 6S. Radulovic ▲ 67'
  2. 2P. Macher ▲ 67'
  3. 9J. Pross ▲ 77'
  4. 27M. Meisl ▲ 77'
  5. 4S. Jonovic ▲ 88'
  6. 13F. Bayram
  7. 23S. Feiertag
FC Blau-Weiß Linz HLV: R. Brunmayr
  1. 1N. Schmid
  2. 5B. Janeczek ▼ 46'
  3. 11M. Kreuzriegler
  4. 4D. Mitrović
  5. 13M. Brandner
  6. 6L. Tursch
  7. 23T. Gemicibaşi
  8. 16P. Malicsek ▼ 79'
  9. 10P. Pomer ▼ 64'
  10. 8S. Gasperlmair ▼ 75'
  11. 9F. Schubert

Dự bị 6

  1. 15M. Grasegger ▲ 46'
  2. 7T. Fröschl ▲ 64'
  3. 14O. Filip ▲ 75'
  4. 24T. Messing ▲ 79'
  5. 21A. Helac
  6. 28P. Ablinger

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

30Trận đấu32
62Ghi được57
44Thủng lưới61
2.07Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu