Austria Vienna (Am)
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Blau-Weiß Linz

Austria Vienna (Am) vs FC Blau-Weiß Linz

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 2-4 FC Blau-Weiß Linz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 2, hòa 0, FC Blau-Weiß Linz thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
G. Gmeiner
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
WWLLW FC Blau-Weiß Linz
  1. 6' 0-1 F. Schubert · S. Surdanovic
  2. 7' M. Djuricin · M. Braunöder 1-1
  3. 9' 1-2 F. Schubert · P. Malicsek
  4. 19' Turgay Gemicibasi
  5. 37' Danilo Mitrovic
  6. 42' 1-3 D. Mitrović · P. Pomer
  7. HT1-3
  8. 55' 1-4 N. Wimmer · T. Gemicibaşi
  9. 58' A. Kostić P. Malicsek
  10. 63' S. Radulovic M. Djuricin
  11. 63' J. Pross M. Huskovic
  12. 65' Christian Schoissengeyr
  13. 65' Silvio Apollonio
  14. 69' Matthias Braunöder
  15. 77' F. Fischerauer M. Braunöder
  16. 78' Matteo Meisl
  17. 80' F. Strauß D. Mitrović
  18. 84' L. Prokop N. Hahn
  19. 88' G. Dombaxi S. Surdanovic
  20. 88' O. Filip M. Schantl
  21. 90'+2 F. Fischerauer · L. Prokop 2-4
  22. FT2-4

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl
  2. 28C. Martschinko
  3. 24C. Schoissengeyr
  4. 27M. Meisl
  5. 19S. Apollonio
  6. 17A. El Moukhantir
  7. 35V. Demaku
  8. 10N. Hahn ▼ 84'
  9. 7M. Braunöder ▼ 77'
  10. 92M. Djuricin ▼ 63'
  11. 16M. Huskovic ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 6S. Radulovic ▲ 63'
  2. 9J. Pross ▲ 63'
  3. 30F. Fischerauer ▲ 77'
  4. 3L. Prokop ▲ 84'
  5. 8A. Smrcka
  6. 4Z. El Sheiwi
  7. 22S. Conde
FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brunmayr
  1. 1N. Schmid
  2. 2F. Strauss
  3. 20N. Wimmer
  4. 4D. Mitrović ▼ 80'
  5. 13M. Brandner
  6. 6T. Gemicibaşi
  7. 16P. Malicsek ▼ 58'
  8. 10P. Pomer
  9. 28M. Schantl ▼ 88'
  10. 9F. Schubert
  11. 86S. Surdanovic ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 17A. Kostić ▲ 58'
  2. 3F. Strauß ▲ 80'
  3. 77G. Dombaxi ▲ 88'
  4. 11O. Filip ▲ 88'
  5. 30K. Dobras
  6. 21F. Gschossmann
  7. 5B. Janeczek

Thống kê

043
220
40%Kiểm soát bóng60%
2Dứt điểm8
2Trúng đích6
0Chệch đích2
3Phạt góc2
0Việt vị8
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 70 - 31 +39 63
2
FC Liefering
30 69 - 31 +38 63
3
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 64 - 32 +32 59
4
Wacker Innsbruck
30 50 - 33 +17 57
5
SV Lafnitz
30 56 - 35 +21 55
6
Grazer AK
30 46 - 42 +4 46
7
Dornbirn
30 40 - 53 -13 38
8
Lask Juniors Linz
30 38 - 49 -11 37
9
Floridsdorfer AC
30 39 - 41 -2 36
10
SV Kapfenberg
30 34 - 51 -17 33
11
Austria Vienna (Am)
30 41 - 52 -11 32
12
SKU Amstetten
30 38 - 61 -23 31
13
Austria Lustenau
30 44 - 55 -11 30
14
Rapid Wien II
30 37 - 53 -16 30
15
SV Horn
30 40 - 62 -22 30
16
SK Vorwarts Steyr
30 30 - 55 -25 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu36
41Ghi được84
58Thủng lưới35
1.32Bàn thắng mỗi trận2.33
6Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu