FC Blau-Weiß Linz
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Austria Vienna (Am)

FC Blau-Weiß Linz vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 4-3 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 16 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 8, hòa 0, Austria Vienna (Am) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
Sân vận động
Linzer Stadion, Linz
Trọng tài
L. Gnam
Phong độ
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 12' 0-1 M. Sarkaria · N. Hahn
  2. 19' F. Schubert · P. Pomer 1-1
  3. 35' S. Radulovic N. Hahn
  4. HT1-1
  5. 54' 1-2 M. Sarkaria11m
  6. 56' S. Surdanovic · F. Schubert 2-2
  7. 60' T. Fröschl S. Surdanovic
  8. 66' O. Filip F. Schubert
  9. 69' T. Fröschl · P. Pomer 3-2
  10. 72' N. Jelisic A. Kostić
  11. 76' Lukas Tursch
  12. 77' A. Smrcka P. Wimmer
  13. 78' 3-3 S. Feiertag · L. Maros
  14. 79' M. Kreuzriegler · N. Jelisic 4-3
  15. 88' Nosa Iyobosa Edokpolor
  16. 90' Nikola Jelisić
  17. 90'+1 L. Ribeiro L. Maros
  18. FT4-3

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz HLV: G. Djuricin
  1. 21A. Helac
  2. 15M. Grasegger
  3. 11M. Kreuzriegler
  4. 37N. Edokpolor
  5. 4D. Mitrović
  6. 6L. Tursch
  7. 23T. Gemicibaşi
  8. 17A. Kostić ▼ 72'
  9. 10P. Pomer
  10. 9F. Schubert ▼ 66'
  11. 86S. Surdanovic ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 7T. Fröschl ▲ 60'
  2. 14O. Filip ▲ 66'
  3. 22N. Jelisic ▲ 72'
  4. 77G. Dombaxi
  5. 28P. Ablinger
  6. 1N. Schmid
  7. 20S. Sylla
Austria Vienna (Am) HLV: H. Suchard
  1. 99M. Kos
  2. 21J. Gassmann
  3. 3L. Prokop
  4. 5L. Maros ▼ 90'
  5. 2P. Macher
  6. 17A. El Moukhantir
  7. 96M. Sarkaria
  8. 77A. Jukic
  9. 28N. Hahn ▼ 35'
  10. 18P. Wimmer ▼ 77'
  11. 23S. Feiertag

Dự bị 6

  1. 6S. Radulovic ▲ 35'
  2. 8A. Smrcka ▲ 77'
  3. 29L. Ribeiro ▲ 90'
  4. 7M. Braunöder
  5. 55M. Tadić
  6. 1M. Gindl

Thống kê

037
600
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm11
8Trúng đích8
2Chệch đích3
7Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi11
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

32Trận đấu30
57Ghi được62
61Thủng lưới44
1.78Bàn thắng mỗi trận2.07
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu