FC Blau-Weiß Linz
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Austria Vienna (Am)

FC Blau-Weiß Linz vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: FC Blau-Weiß Linz 4-0 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Blau-Weiß Linz thắng 8, hòa 0, Austria Vienna (Am) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz
Trọng tài
O. Fluch
Phong độ
WWWLL FC Blau-Weiß Linz
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 31' K. Dobras · P. Pomer 1-0
  2. 40' Marcel Schantl
  3. 41' F. Schubert · K. Dobras 2-0
  4. 45' Anour El Moukhantir
  5. HT2-0
  6. 54' T. Gemicibaşi 3-0
  7. 64' M. Huskovic C. Mester
  8. 65' A. Kostić S. Surdanovic
  9. 65' F. Fischerauer S. Radulovic
  10. 71' Muharem Huskovic
  11. 74' N. Wimmer 4-0
  12. 78' H. Huber K. Dobras
  13. 78' P. Malicsek P. Pomer
  14. 78' P. Macher C. Keles
  15. 78' L. Jordania M. Braunöder
  16. 81' Hannes Huber
  17. 85' S. Feiertag J. Pross
  18. 87' S. Gasperlmair D. Mitrović
  19. 87' O. Filip F. Schubert
  20. FT4-0

Đội hình

FC Blau-Weiß Linz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brunmayr
  1. 1N. Schmid
  2. 20N. Wimmer
  3. 28M. Schantl
  4. 3F. Strauß
  5. 4D. Mitrović ▼ 87'
  6. 30K. Dobras ▼ 78'
  7. 13M. Brandner
  8. 6T. Gemicibaşi
  9. 10P. Pomer ▼ 78'
  10. 9F. Schubert ▼ 87'
  11. 86S. Surdanovic ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 17A. Kostić ▲ 65'
  2. 27H. Huber ▲ 78'
  3. 16P. Malicsek ▲ 78'
  4. 8S. Gasperlmair ▲ 87'
  5. 11O. Filip ▲ 87'
  6. 21F. Gschossmann
  7. 5B. Janeczek
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl
  2. 28C. Martschinko
  3. 24C. Schoissengeyr
  4. 15E. Bejic
  5. 19S. Apollonio
  6. 17A. El Moukhantir
  7. 11C. Keles ▼ 78'
  8. 6S. Radulovic ▼ 65'
  9. 7M. Braunöder ▼ 78'
  10. 33C. Mester ▼ 64'
  11. 9J. Pross ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 16M. Huskovic ▲ 64'
  2. 30F. Fischerauer ▲ 65'
  3. 2P. Macher ▲ 78'
  4. 39L. Jordania ▲ 78'
  5. 18S. Feiertag ▲ 85'
  6. 27M. Meisl
  7. 32M. Ecker

Thống kê

026
820
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm8
7Trúng đích4
5Chệch đích4
6Phạt góc8
3Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 70 - 31 +39 63
2
FC Liefering
30 69 - 31 +38 63
3
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 64 - 32 +32 59
4
Wacker Innsbruck
30 50 - 33 +17 57
5
SV Lafnitz
30 56 - 35 +21 55
6
Grazer AK
30 46 - 42 +4 46
7
Dornbirn
30 40 - 53 -13 38
8
Lask Juniors Linz
30 38 - 49 -11 37
9
Floridsdorfer AC
30 39 - 41 -2 36
10
SV Kapfenberg
30 34 - 51 -17 33
11
Austria Vienna (Am)
30 41 - 52 -11 32
12
SKU Amstetten
30 38 - 61 -23 31
13
Austria Lustenau
30 44 - 55 -11 30
14
Rapid Wien II
30 37 - 53 -16 30
15
SV Horn
30 40 - 62 -22 30
16
SK Vorwarts Steyr
30 30 - 55 -25 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu31
84Ghi được41
35Thủng lưới58
2.33Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu