Melbourne City vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 2-0 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 7, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- WWLWL Wellington Phoenix
- 27' A. Behich · N. Atkinson 1-0
- 38' Daniel Arzani
- 39' Kazuki Nagasawa
- HT1-0
- 46' ▲ M. Sheridan ▼ T. Payne
- 54' Germán Ferreyra
- 62' ▲ S. Kartum ▼ K. Nagasawa
- 73' ▲ M. Caputo ▼ A. Nabbout
- 73' ▲ K. Rahmani ▼ E. Rashani
- 73' ▲ L. Brooke-Smith ▼ R. Najjarine
- 76' M. Younis · A. Kuen 2-0
- 77' ▲ M. Memeti ▼ D. Arzani
- 80' ▲ C. Armiento ▼ D. Edwards
- 80' ▲ L. Kelly-Heald ▼ P. Retre
- 81' Zane Schreiber
- 83' ▲ M. Leckie ▼ Z. Schreiber
- 90'+1 Samuel Souprayen
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Beach 6.7
- 13N. Atkinson ⇢ 8.3
- 22G. Ferreyra 7.2
- 26S. Souprayen 7.2
- 16A. Behich ⚽ 8.2
- 19Z. Schreiber ▼ 83' 7.6
- 28M. Younis ⚽ 7.7
- 30A. Kuen ⇢ 8.0
- 14D. Arzani ▼ 77' 6.7
- 11E. Rashani ▼ 73' 7.0
- 15A. Nabbout ▼ 73' 7.3
Dự bị 7
- 40J. Nieuwenhuizen
- 17M. Caputo ▲ 73' 6.5
- 35M. Memeti ▲ 77' 7.3
- 47K. Rahmani ▲ 73' 6.6
- 7M. Leckie ▲ 83' 6.3
- 2H. Delbridge
- 36H. Shillington
- 1J. Oluwayemi 6.2
- 6T. Payne ▼ 46' 6.2
- 28B. Tuiloma 6.3
- 15I. Hughes 6.3
- 12D. Edwards ▼ 80' 5.6
- 20R. Najjarine ▼ 73' 5.9
- 14A. Rufer 7.3
- 8P. Retre ▼ 80' 6.5
- 25K. Nagasawa ▼ 62' 6.2
- 3C. Piper 6.0
- 7I. Eze 6.0
Dự bị 7
- 30A. Kelly-Heald
- 16S. Kartum ▲ 62' 6.7
- 4M. James
- 29L. Brooke-Smith ▲ 73' 6.9
- 11C. Armiento ▲ 80' 6.5
- 18L. Kelly-Heald ▲ 80' 7.5
- 27M. Sheridan ▲ 46' 6.3
Thống kê
04⚑3
⚑910
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm6
5Trúng đích0
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
3Phạt góc9
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Cứu thua2
352Chuyền bóng367
263Chuyền chính xác268
75%Chính xác chuyền73%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
38Trận đấu31
44Ghi được40
44Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai25