Melbourne City vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-0 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 7, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 20
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- WWLWL Wellington Phoenix
- 15' James Jeggo
- 34' Youstin Salas
- HT0-0
- 58' S. Souprayen · T. Arslan 1-0
- 60' ▲ M. Al-Taay ▼ Y. Salas
- 64' ▲ A. Nabbout ▼ Léo Natel
- 67' ▲ N. Pennington ▼ D. Ball
- 67' ▲ S. Sutton ▼ L. Kelly-Heald
- 69' ▲ T. Antonis ▼ C. Talbot
- 70' Kosta Barbarouses
- 72' Samuel Souprayen
- 76' ▲ H. Politidis ▼ V. Fernández
- 76' ▲ J. Maclaren ▼ M. Caputo
- 77' ▲ A. Lopane ▼ T. Arslan
- 79' Andrew Nabbout
- 82' Alex Rufer
- 84' Marin Jakoliš
- 89' ▲ G. Sloane-Rodrigues ▼ A. Rufer
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Young 7.2
- 25C. Talbot ▼ 69' 7.0
- 4Nuno Reis 7.3
- 26S. Souprayen ⚽ 8.5
- 14V. Fernández ▼ 76' 7.3
- 6S. Ugarković 8.0
- 8J. Jeggo 6.9
- 44M. Jakoliš 7.0
- 10T. Arslan ⇢ ▼ 77' 7.9
- 11Léo Natel ▼ 64' 7.9
- 37M. Caputo ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 15A. Nabbout ▲ 64' 7.2
- 17T. Antonis ▲ 69' 6.9
- 38H. Politidis ▲ 76' 6.9
- 9J. Maclaren ▲ 76' 6.3
- 21A. Lopane ▲ 77' 7.3
- 33P. Beach
- 22C. Good
- 40A. Paulsen 7.2
- 6T. Payne 7.0
- 3F. Surman 7.9
- 4S. Wootton 6.9
- 18L. Kelly-Heald ▼ 67' 6.5
- 17Y. Salas ▼ 60' 6.9
- 14A. Rufer ▼ 89' 6.9
- 8B. Old 7.0
- 7K. Barbarouses 6.9
- 11B. Kraev 7.9
- 10D. Ball ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 12M. Al-Taay ▲ 60' 6.7
- 15N. Pennington ▲ 67' 6.6
- 19S. Sutton ▲ 67' 6.3
- 51G. Sloane-Rodrigues ▲ 89'
- 26I. Hughes
- 5F. Conchie
- 25J. Duncan
Thống kê
04⚑10
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
27Dứt điểm11
8Trúng đích2
12Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn4
10Phạt góc3
2Việt vị0
18Phạm lỗi6
4Thẻ vàng3
2Cứu thua6
487Chuyền bóng476
417Chuyền chính xác402
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
38Trận đấu31
68Ghi được45
50Thủng lưới32
1.79Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai29