Wellington Phoenix
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Melbourne City

Wellington Phoenix vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 1-3 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 1, hòa 2, Melbourne City thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Trọng tài
A. King
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LDWLL Melbourne City
  1. 7' Jordan Bos
  2. 16' D. Ball · C. Elliot 1-0
  3. 18' 1-1 M. Leckie · M. Tilio
  4. 22' Curtis Good
  5. 28' Steven Ugarković
  6. HT1-1
  7. 46' Nuno Reis C. Good
  8. 51' 1-2 J. Maclaren11m
  9. 52' K. Barbarouses S. Ugarković
  10. 67' S. Galloway C. Talbot
  11. 67' A. Nabbout M. Tilio
  12. 70' Richard van der Venne
  13. 86' S. Jamieson R. van der Venne
  14. 88' O. van Hattum Yan Sasse
  15. 89' N. Pennington C. Elliot
  16. 90'+6 1-3 J. Maclaren · A. Nabbout
  17. FT1-3

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Talay
  1. 20O. Sail 6.2
  2. 17C. Elliot ▼ 89' 7.3
  3. 4S. Wootton 6.3
  4. 6T. Payne 6.7
  5. 12L. Mauragis 7.3
  6. 31Yan Sasse ▼ 88' 7.2
  7. 5S. Ugarković ▼ 52' 6.3
  8. 23C. Lewis 6.9
  9. 11B. Kraev 6.2
  10. 10D. Ball 7.3
  11. 9O. Zawada 5.9

Dự bị 7

  1. 7K. Barbarouses ▲ 52' 6.6
  2. 24O. van Hattum ▲ 88' 6.2
  3. 13N. Pennington ▲ 89' 6.5
  4. 21J. Laws
  5. 35N. Karunaratne
  6. 14A. Rufer
  7. 40A. Paulsen
Melbourne City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Vidošić
  1. 1T. Glover 7.5
  2. 25C. Talbot ▼ 67' 7.0
  3. 6T. Lam 6.9
  4. 22C. Good ▼ 46' 6.6
  5. 38J. Bos 6.2
  6. 13A. O'Neill 7.2
  7. 14V. Berisha 7.0
  8. 23M. Tilio ▼ 67' 6.6
  9. 8R. van der Venne ▼ 86' 6.9
  10. 7M. Leckie 7.7
  11. 9J. Maclaren ⚽2 8.2

Dự bị 7

  1. 4Nuno Reis ▲ 46' 7.7
  2. 2S. Galloway ▲ 67' 6.6
  3. 15A. Nabbout ▲ 67' 7.2
  4. 3S. Jamieson ▲ 86' 6.7
  5. 33M. Sutton
  6. 35R. Rodrigues
  7. 16T. Gomulka

Thống kê

019
430
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm13
7Trúng đích6
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
9Phạt góc4
3Việt vị3
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
554Chuyền bóng535
473Chuyền chính xác455
85%Chính xác chuyền85%

So sánh

30Trận đấu37
45Ghi được79
50Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận2.14
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu