Melbourne City
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Wellington Phoenix

Melbourne City vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 2-2 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 7, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 4
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Trọng tài
A. Kersey
Phong độ
LDWLL Melbourne City
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 15' Tim Payne
  2. 16' J. Maclaren11m 1-0
  3. 34' M. Tilio · M. Leckie 2-0
  4. 40' Taras Gomulka
  5. 41' Aiden O'Neill
  6. HT2-0
  7. 50' Nicholas Pennington
  8. 54' O. Zawada B. Waine
  9. 54' K. Barbarouses Yan Sasse
  10. 54' B. Kraev D. Ball
  11. 63' Thomas Lam
  12. 68' R. van der Venne T. Gomulka
  13. 72' A. Nabbout M. Tilio
  14. 73' Jamie MacLaren
  15. 77' Callum Talbot
  16. 79' 2-1 S. Sutton
  17. 83' Callan Elliot
  18. 85' S. Ugarković N. Pennington
  19. 90'+2 Thomas Lam
  20. 90'+2 Thomas Lam
  21. 90'+4 J. Laws B. Old
  22. 90' 2-2 K. Barbarouses · B. Old
  23. FT2-2

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Kisnorbo
  1. 1T. Glover 6.2
  2. 25C. Talbot 6.7
  3. 6T. Lam 6.3
  4. 22C. Good 7.2
  5. 38J. Bos 6.6
  6. 23M. Tilio ▼ 72' 7.3
  7. 16T. Gomulka ▼ 68' 7.2
  8. 13A. O'Neill 6.6
  9. 7M. Leckie 7.5
  10. 14V. Berisha 6.9
  11. 9J. Maclaren 6.3

Dự bị 7

  1. 8R. van der Venne ▲ 68' 6.2
  2. 15A. Nabbout ▲ 72' 6.7
  3. 2S. Galloway
  4. 33M. Sutton
  5. 3S. Jamieson
  6. 18J. Hall
  7. 36K. Stokes
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: U. Talay
  1. 20O. Sail 6.5
  2. 17C. Elliot 6.2
  3. 6T. Payne 6.5
  4. 4S. Wootton 6.6
  5. 19S. Sutton 7.5
  6. 13N. Pennington ▼ 85' 6.6
  7. 23C. Lewis 7.2
  8. 8B. Old ▼ 90' 6.7
  9. 10D. Ball ▼ 54' 6.2
  10. 31Yan Sasse ▼ 54' 6.9
  11. 18B. Waine ▼ 54' 6.5

Dự bị 7

  1. 9O. Zawada ▲ 54' 6.3
  2. 7K. Barbarouses ▲ 54' 7.3
  3. 11B. Kraev ▲ 54' 6.7
  4. 5S. Ugarković ▲ 85' 6.6
  5. 21J. Laws ▲ 90'
  6. 40A. Paulsen
  7. 24O. van Hattum

Thống kê

155
430
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị2
22Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
450Chuyền bóng626
356Chuyền chính xác547
79%Chính xác chuyền87%

So sánh

37Trận đấu30
79Ghi được45
44Thủng lưới50
2.14Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu