Melbourne City vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 2-0 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 7, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 12
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- WWLWL Wellington Phoenix
- 7' H. Politidis · A. Kuen 1-0
- 19' ▲ Z. Schreiber ▼ A. Kuen
- HT1-0
- 46' ▲ O. van Hattum ▼ K. Nagasawa
- 61' Kai Trewin
- 64' ▲ K. Rahmani ▼ B. Mazzeo
- 64' ▲ L. Supyk ▼ L. Brooke-Smith
- 65' ▲ M. Memeti ▼ A. Sulemani
- 81' ▲ G. Ferreyra ▼ Z. Schreiber
- 81' ▲ M. Ghossaini ▼ H. Politidis
- 81' ▲ L. Kelly-Heald ▼ S. Sutton
- 81' ▲ N. Walker ▼ M. Sheridan
- 83' N. Atkinson · M. Ghossaini 2-0
- 89' ▲ C. Piper ▼ T. Payne
- FT2-0
Đội hình
- 33P. Beach 6.6
- 2C. Talbot 7.7
- 27K. Trewin 7.5
- 26S. Souprayen 7.3
- 16A. Behich 7.6
- 13N. Atkinson ⚽ 7.9
- 6S. Ugarković 8.0
- 30A. Kuen ⇢ ▼ 19' 7.0
- 46B. Mazzeo ▼ 64' 6.9
- 20A. Sulemani ▼ 65' 6.9
- 38H. Politidis ⚽ ▼ 81' 8.3
Dự bị 7
- 19Z. Schreiber ▲ 19' 7.5
- 47K. Rahmani ▲ 64' 7.0
- 35M. Memeti ▲ 65' 6.9
- 22G. Ferreyra ▲ 81' 6.3
- 50M. Ghossaini ▲ 81' 7.5
- 40J. Nieuwenhuizen
- 41L. Wong
- 1J. Oluwayemi 7.6
- 6T. Payne ▼ 89' 5.9
- 27M. Sheridan ▼ 81' 6.7
- 4S. Wootton 6.3
- 15I. Hughes 6.9
- 19S. Sutton ▼ 81' 6.3
- 29L. Brooke-Smith ▼ 64' 6.2
- 8P. Retre 6.7
- 25K. Nagasawa ▼ 46' 6.7
- 9H. Ishige 6.7
- 7K. Barbarouses 6.7
Dự bị 7
- 24O. van Hattum ▲ 46' 6.7
- 23L. Supyk ▲ 64' 6.5
- 18L. Kelly-Heald ▲ 81' 6.2
- 41N. Walker ▲ 81' 6.2
- 3C. Piper ▲ 89'
- 30A. Kelly-Heald
- 12M. Al Taay
Thống kê
01⚑4
⚑000
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm1
9Trúng đích0
9Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
4Phạt góc0
3Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Cứu thua7
583Chuyền bóng505
525Chuyền chính xác414
90%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
30Trận đấu31
50Ghi được30
31Thủng lưới49
1.67Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai14