Wellington Phoenix
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Melbourne City

Wellington Phoenix vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-2 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 1, hòa 2, Melbourne City thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 15
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LDWLL Melbourne City
  1. 23' I. Eze · C. Armiento 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' I. Eze · K. Nagasawa 2-0
  4. 54' T. Kanamori Z. Schreiber
  5. 54' M. Younis B. Mazzeo
  6. 54' A. Kuen M. Caputo
  7. 64' C. Piper T. Payne
  8. 64' S. Kartum P. Retre
  9. 72' P. Antoniou A. Lopane
  10. 73' 2-1 M. Younis
  11. 75' N. Mileusnic I. Eze
  12. 75' M. Sheridan R. Najjarine
  13. 77' 2-2 M. Memeti
  14. 84' L. Bonetig H. Shillington
  15. 89' L. Kelly-Heald K. Nagasawa
  16. 89' L. Wong
  17. FT2-2

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 30A. Kelly-Heald 6.7
  2. 4M. James 5.7
  3. 28B. Tuiloma 6.2
  4. 15I. Hughes 6.3
  5. 6T. Payne ▼ 64' 6.3
  6. 25K. Nagasawa ▼ 89' 7.5
  7. 14A. Rufer 6.9
  8. 11C. Armiento 6.9
  9. 8P. Retre ▼ 64' 6.9
  10. 20R. Najjarine ▼ 75' 6.3
  11. 7I. Eze ⚽2 ▼ 75' 8.6

Dự bị 7

  1. 40E. McCarron
  2. 3C. Piper ▲ 64' 6.0
  3. 10N. Mileusnic ▲ 75' 6.2
  4. 16S. Kartum ▲ 64' 6.5
  5. 18L. Kelly-Heald ▲ 89' 6.9
  6. 27M. Sheridan ▲ 75' 6.3
  7. 29L. Brooke-Smith
Melbourne City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Aurelio Vidmar
  1. 1P. Beach 6.2
  2. 36H. Shillington ▼ 84' 6.2
  3. 22G. Ferreyra 6.6
  4. 26S. Souprayen 6.6
  5. 16A. Behich 6.2
  6. 8R. Teague 6.9
  7. 19Z. Schreiber ▼ 54' 5.9
  8. 20B. Mazzeo ▼ 54' 6.3
  9. 21A. Lopane ▼ 72' 5.9
  10. 35M. Memeti 7.0
  11. 17M. Caputo ▼ 54' 5.9

Dự bị 7

  1. 40J. Nieuwenhuizen
  2. 4L. Bonetig ▲ 84' 6.7
  3. 10T. Kanamori ▲ 54' 6.5
  4. 28M. Younis ▲ 54' 7.3
  5. 30A. Kuen ▲ 54' 6.6
  6. 37P. Antoniou ▲ 72' 6.6
  7. 41L. Wong ▲ 89' 6.3

Thống kê

003
400
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm7
6Trúng đích4
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
2Cứu thua4
472Chuyền bóng540
352Chuyền chính xác430
75%Chính xác chuyền80%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu38
40Ghi được44
53Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu