Wellington Phoenix
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Melbourne City

Wellington Phoenix vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 1-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 1, hòa 2, Melbourne City thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LDWLL Melbourne City
  1. HT0-0
  2. 48' B. Kraev · D. Ball 1-0
  3. 64' A. Lopane T. Arslan
  4. 64' B. Mazzeo Léo Natel
  5. 68' Curtis Good
  6. 68' B. Old M. Al-Taay
  7. 68' S. Sutton L. Kelly-Heald
  8. 72' Bozhidar Kraev
  9. 79' F. Conchie D. Ball
  10. 79' S. Galloway C. Talbot
  11. 79' T. Antonis H. Sakhi
  12. 88' H. Politidis M. Jakoliš
  13. 89' M. Sheridan N. Pennington
  14. FT1-0

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Italiano
  1. 40A. Paulsen 8.9
  2. 6T. Payne 6.9
  3. 3F. Surman 7.5
  4. 4S. Wootton 7.0
  5. 18L. Kelly-Heald ▼ 68' 7.5
  6. 12M. Al-Taay ▼ 68' 7.2
  7. 14A. Rufer 7.3
  8. 15N. Pennington ▼ 89' 7.0
  9. 7K. Barbarouses 7.0
  10. 11B. Kraev 7.3
  11. 10D. Ball ▼ 79' 7.3

Dự bị 7

  1. 8B. Old ▲ 68' 6.9
  2. 19S. Sutton ▲ 68' 6.3
  3. 5F. Conchie ▲ 79' 6.7
  4. 43M. Sheridan ▲ 89'
  5. 25J. Duncan
  6. 26I. Hughes
  7. 24O. van Hattum
Melbourne City Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Vidmar
  1. 1J. Young 7.3
  2. 25C. Talbot ▼ 79' 6.3
  3. 26S. Souprayen 7.9
  4. 22C. Good 6.6
  5. 16A. Behich 7.6
  6. 11Léo Natel ▼ 64' 6.3
  7. 8H. Sakhi ▼ 79' 8.3
  8. 6S. Ugarković 7.7
  9. 44M. Jakoliš ▼ 88' 7.7
  10. 10T. Arslan ▼ 64' 6.6
  11. 9J. Maclaren 6.2

Dự bị 7

  1. 21A. Lopane ▲ 64' 6.7
  2. 46B. Mazzeo ▲ 64' 6.3
  3. 2S. Galloway ▲ 79' 6.6
  4. 17T. Antonis ▲ 79' 6.9
  5. 38H. Politidis ▲ 88' 6.3
  6. 33P. Beach
  7. 18J. Hall

Thống kê

013
810
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm21
6Trúng đích6
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn7
3Phạt góc8
5Việt vị0
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
470Chuyền bóng548
391Chuyền chính xác480
83%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

31Trận đấu38
45Ghi được68
32Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu