Wellington Phoenix
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Melbourne City

Wellington Phoenix vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 0-1 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 1, hòa 2, Melbourne City thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 21
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LDWLL Melbourne City
  1. HT0-0
  2. 46' M. Leckie Z. Schreiber
  3. 51' 0-1 M. Tilio · A. Kuen
  4. 59' L. Brooke-Smith N. Walker
  5. 60' C. Piper P. Retre
  6. 70' Alex Rufer
  7. 71' H. Politidis K. Rahmani
  8. 72' M. Rojas Francisco Geraldes
  9. 76' Kai Trewin
  10. 87' L. Kelly-Heald T. Payne
  11. 87' H. Ishige A. Rufer
  12. 88' L. Wong A. Kuen
  13. 88' B. Mazzeo M. Caputo
  14. 90'+5 Isaac Hughes
  15. FT0-1

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Italiano
  1. 30A. Kelly-Heald 7.2
  2. 6T. Payne ▼ 87' 6.3
  3. 15I. Hughes 7.5
  4. 4S. Wootton 6.9
  5. 19S. Sutton 6.3
  6. 8P. Retre ▼ 60' 5.9
  7. 14A. Rufer ▼ 87' 6.9
  8. 27M. Sheridan 7.3
  9. 12Francisco Geraldes ▼ 72' 6.5
  10. 41N. Walker ▼ 59' 6.7
  11. 7K. Barbarouses 6.5

Dự bị 7

  1. 29L. Brooke-Smith ▲ 59' 6.3
  2. 3C. Piper ▲ 60' 7.0
  3. 21M. Rojas ▲ 72' 6.9
  4. 18L. Kelly-Heald ▲ 87' 6.3
  5. 9H. Ishige ▲ 87' 6.7
  6. 1J. Oluwayemi
  7. 25K. Nagasawa
Melbourne City Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: A. Vidmar
  1. 33P. Beach 6.9
  2. 13N. Atkinson 7.5
  3. 22G. Ferreyra 6.9
  4. 26S. Souprayen 7.0
  5. 16A. Behich 7.9
  6. 27K. Trewin 7.5
  7. 23M. Tilio 7.3
  8. 19Z. Schreiber ▼ 46' 6.5
  9. 47K. Rahmani ▼ 71' 7.3
  10. 17M. Caputo ▼ 88' 7.0
  11. 30A. Kuen ▼ 88' 7.9

Dự bị 7

  1. 7M. Leckie ▲ 46' 7.2
  2. 38H. Politidis ▲ 71' 7.0
  3. 41L. Wong ▲ 88' 6.7
  4. 46B. Mazzeo ▲ 88' 6.9
  5. 40J. Nieuwenhuizen
  6. 2C. Talbot
  7. 39E. Durakovic

Thống kê

011
910
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm19
0Trúng đích4
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn9
1Phạt góc9
2Việt vị1
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
375Chuyền bóng542
279Chuyền chính xác459
74%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

31Trận đấu30
30Ghi được50
49Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu