Melbourne City
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wellington Phoenix

Melbourne City vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 4-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 7, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 23
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Trọng tài
A. Kersey
Phong độ
LDWLL Melbourne City
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 34' J. Maclaren 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Nuno Reis C. Good
  4. 49' 1-1 S. Ugarković · Yan Sasse
  5. 52' J. Maclaren · A. Nabbout 2-1
  6. 57' M. Tilio · A. Nabbout 3-1
  7. 58' K. Barbarouses B. Kraev
  8. 58' C. Lewis A. Rufer
  9. 65' Joshua Laws
  10. 66' N. Boxall Yan Sasse
  11. 70' Callum Talbot
  12. 78' S. Galloway V. Berisha
  13. 82' R. Rodrigues A. Nabbout
  14. 83' M. Tilio · J. Bos 4-1
  15. 85' M. Caputo F. Berenguer-Bohrer
  16. 85' O. van Hattum S. Ugarković
  17. 85' N. Pennington O. Zawada
  18. 90' David Ball
  19. FT4-1

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Vidošić
  1. 1T. Glover 6.6
  2. 25C. Talbot 6.9
  3. 6T. Lam 7.3
  4. 22C. Good ▼ 46' 6.6
  5. 38J. Bos 7.5
  6. 14V. Berisha ▼ 78' 7.7
  7. 13A. O'Neill 7.9
  8. 10F. Berenguer-Bohrer ▼ 85' 7.0
  9. 15A. Nabbout ⇢2 ▼ 82' 8.2
  10. 9J. Maclaren ⚽2 8.9
  11. 23M. Tilio ⚽2 8.9

Dự bị 7

  1. 4Nuno Reis ▲ 46' 6.5
  2. 2S. Galloway ▲ 78' 6.7
  3. 35R. Rodrigues ▲ 82' 6.9
  4. 37M. Caputo ▲ 85' 6.3
  5. 18J. Hall
  6. 33M. Sutton
  7. 36K. Stokes
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Talay
  1. 20O. Sail 6.9
  2. 17C. Elliot 6.9
  3. 6T. Payne 5.9
  4. 21J. Laws 5.5
  5. 19S. Sutton 4.9
  6. 31Yan Sasse ▼ 66' 6.9
  7. 14A. Rufer ▼ 58' 5.9
  8. 5S. Ugarković ▼ 85' 7.2
  9. 11B. Kraev ▼ 58' 6.5
  10. 9O. Zawada ▼ 85' 6.2
  11. 10D. Ball 7.0

Dự bị 7

  1. 7K. Barbarouses ▲ 58' 6.5
  2. 23C. Lewis ▲ 58' 6.5
  3. 15N. Boxall ▲ 66' 6.3
  4. 24O. van Hattum ▲ 85' 6.3
  5. 13N. Pennington ▲ 85' 6.3
  6. 12L. Mauragis
  7. 40A. Paulsen

Thống kê

017
211
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm8
12Trúng đích4
7Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị2
18Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
563Chuyền bóng454
483Chuyền chính xác376
86%Chính xác chuyền83%

So sánh

37Trận đấu30
79Ghi được45
44Thủng lưới50
2.14Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu