Macarthur vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Macarthur 6-2 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 3, hòa 3, Melbourne City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 14
- Phong độ
- LLWWD Macarthur
- LDWLL Melbourne City
- 7' M. Duke · W. Scott 1-0
- 9' L. Brattan 2-0
- 24' 2-1 M. Memeti · N. Atkinson
- 35' A. Caceres · C. Talbot 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ D. Bosnjak ▼ L. Brattan
- 46' ▲ T. Kanamori ▼ Z. Schreiber
- 46' ▲ B. Kutleshi ▼ M. Caputo
- 55' ▲ H. Sawyer ▼ M. Duke
- 60' ▲ M. Younis ▼ B. Mazzeo
- 60' ▲ L. Wong ▼ A. Lopane
- 62' L. Vickery · H. Sawyer 4-1
- 67' Nathaniel Atkinson
- 68' ▲ S. Souprayen ▼ G. Ferreyra
- 70' D. Bosnjak · W. Scott 5-1
- 72' ▲ C. Ikonomidis ▼ L. Vickery
- 73' Marcus Younis
- 85' 5-2 M. Younis · M. Memeti
- 89' ▲ O. Randazzo ▼ A. Caceres
- 90'+2 Harrison Sawyer
- 90'+1 Dean Bosnjak
- 90'+2 Samuel Souprayen
- 90' ▲ W. McKay ▼ S. Grzan
- 90' H. Sawyer · C. Ikonomidis 6-2
- FT6-2
Đội hình
- 12F. Kurto 5.3
- 25C. Talbot ⇢ 7.0
- 3D. Da Silva 6.3
- 6T. Uskok 6.2
- 18W. Scott ⇢2 7.6
- 22L. Rose 6.2
- 26L. Brattan ⚽ ▼ 46' 8.3
- 8L. Vickery ⚽ ▼ 72' 7.7
- 10A. Caceres ⚽ ▼ 89' 8.0
- 7S. Grzan ▼ 90' 6.2
- 15M. Duke ⚽ ▼ 55' 7.7
Dự bị 7
- 1A. Robinson
- 5M. Jurman
- 9C. Ikonomidis ▲ 72' 7.5
- 17O. Randazzo ▲ 89'
- 24D. Bosnjak ⚽ ▲ 46' 8.0
- 28H. Sawyer ⚽ ▲ 55' 8.5
- 32W. McKay ▲ 90'
- 1P. Beach 4.3
- 13N. Atkinson ⇢ 5.6
- 22G. Ferreyra ▼ 68' 6.0
- 4L. Bonetig 5.3
- 16A. Behich 5.6
- 21A. Lopane ▼ 60' 6.2
- 8R. Teague 5.9
- 19Z. Schreiber ▼ 46' 6.5
- 20B. Mazzeo ▼ 60' 6.6
- 17M. Caputo ▼ 46' 5.3
- 35M. Memeti ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 40J. Nieuwenhuizen
- 10T. Kanamori ▲ 46' 6.2
- 26S. Souprayen ▲ 68' 6.2
- 28M. Younis ⚽ ▲ 60' 7.2
- 36H. Shillington
- 41L. Wong ▲ 60' 6.0
- 44B. Kutleshi ▲ 46' 5.6
Thống kê
02⚑4
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm9
6Trúng đích4
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc5
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
330Chuyền bóng393
245Chuyền chính xác308
74%Chính xác chuyền78%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
37Trận đấu38
57Ghi được44
57Thủng lưới44
1.54Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai25