Melbourne City vs Macarthur
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-1 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 23 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 4, hòa 3, Macarthur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 8
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- LLWWD Macarthur
- 17' Frans Deli
- 25' A. Behich 1-0
- 26' ▲ H. Sawyer ▼ Ji Dong-Won
- 33' Luke Brattan
- 36' 1-1 R. Duran · H. Politidis
- HT1-1
- 46' ▲ L. Rose ▼ F. Deli
- 52' Andreas Kuen
- 60' ▲ M. Memeti ▼ E. Rashani
- 60' ▲ A. Nabbout ▼ M. Caputo
- 60' ▲ Z. Schreiber ▼ E. Durakovic
- 68' ▲ Z. Helweh ▼ L. Vickery
- 68' ▲ B. Oliveira ▼ R. Duran
- 71' ▲ M. Jurman ▼ D. Da Silva
- 75' ▲ B. Baker ▼ T. Kanamori
- 89' ▲ B. Kutleshi ▼ L. Bonetig
- 90' Bernardo
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Beach 7.7
- 22G. Ferreyra 6.9
- 4L. Bonetig ▼ 89' 6.9
- 16A. Behich ⚽ 7.9
- 13N. Atkinson 6.7
- 27K. Trewin 6.7
- 39E. Durakovic ▼ 60' 6.5
- 11E. Rashani ▼ 60' 6.7
- 10T. Kanamori ▼ 75' 7.0
- 30A. Kuen 6.7
- 17M. Caputo ▼ 60' 6.3
Dự bị 7
- 37P. Antoniou
- 44B. Kutleshi ▲ 89'
- 35M. Memeti ▲ 60' 6.3
- 15A. Nabbout ▲ 60' 6.5
- 38B. Baker ▲ 75' 6.3
- 33D. Ochsenham
- 19Z. Schreiber ▲ 60' 6.9
- 12F. Kurto 6.5
- 25C. Talbot 6.6
- 14K. Popovic 7.3
- 3D. Da Silva ▼ 71' 6.6
- 19H. Politidis ⇢ 7.2
- 13R. Duran ⚽ ▼ 68' 6.9
- 23F. Deli ▼ 46' 6.6
- 26L. Brattan 6.6
- 8L. Vickery ▼ 68' 6.7
- 33Ji Dong-Won ▼ 26' 6.3
- 24D. Bosnjak 6.7
Dự bị 7
- 1A. Robinson
- 5M. Jurman ▲ 71' 6.9
- 32W. McKay
- 22L. Rose ▲ 46' 7.3
- 29Z. Helweh ▲ 68' 6.3
- 28H. Sawyer ▲ 26' 7.3
- 11B. Oliveira ▲ 68' 6.6
Thống kê
01⚑9
⚑530
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm8
4Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
9Phạt góc5
3Việt vị3
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
551Chuyền bóng288
472Chuyền chính xác218
86%Chính xác chuyền76%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
38Trận đấu37
44Ghi được57
44Thủng lưới57
1.16Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai33