Macarthur vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Macarthur 2-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 3, hòa 3, Melbourne City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
- Sân vận động
- Campbelltown Sports Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWWD Macarthur
- LDWLL Melbourne City
- HT0-0
- 47' B. Oliveira 1-0
- 57' B. Oliveira · U. Dávila 2-0
- 67' ▲ Y. Nicolaou ▼ K. Adamson
- 67' ▲ A. Lopane ▼ V. Fernández
- 67' ▲ H. Politidis ▼ S. Ugarković
- 67' ▲ A. Nabbout ▼ Léo Natel
- 78' ▲ M. Caputo ▼ J. Maclaren
- 81' ▲ J. Drew ▼ V. Germain
- 81' ▲ K. Baccus ▼ B. Oliveira
- 89' Andrew Nabbout
- FT2-0
Đội hình
- 12F. Kurto 8.0
- 20K. Adamson ▼ 67' 7.0
- 6T. Uskok 7.2
- 4M. Jurman 7.5
- 13I. Vujica 7.5
- 8J. Hollman 7.0
- 23C. Lewis 7.2
- 17R. Borges Rodrigues 7.5
- 10U. Dávila ⇢ 7.5
- 21B. Oliveira ⚽2 ▼ 81' 8.3
- 98V. Germain ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 22Y. Nicolaou ▲ 67' 6.6
- 37J. Drew ▲ 81' 6.3
- 15K. Baccus ▲ 81' 6.3
- 36A. Auglah
- 1D. Nižić
- 14K. Popovic
- 31L. Rose
- 1J. Young 6.7
- 25C. Talbot 6.3
- 26S. Souprayen 6.9
- 22C. Good 7.7
- 14V. Fernández ▼ 67' 6.9
- 8J. Jeggo 7.3
- 6S. Ugarković ▼ 67' 6.5
- 44M. Jakoliš 7.0
- 10T. Arslan 7.7
- 11Léo Natel ▼ 67' 6.9
- 9J. Maclaren ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 21A. Lopane ▲ 67' 7.9
- 38H. Politidis ▲ 67' 7.3
- 15A. Nabbout ▲ 67' 6.9
- 37M. Caputo ▲ 78' 6.3
- 17T. Antonis
- 4Nuno Reis
- 33P. Beach
Thống kê
00⚑4
⚑1510
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm22
5Trúng đích5
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn9
4Phạt góc15
3Việt vị2
7Phạm lỗi22
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
356Chuyền bóng436
287Chuyền chính xác378
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
38Trận đấu38
78Ghi được68
62Thủng lưới50
2.05Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai39