Melbourne City vs Macarthur
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 6-1 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 4, hòa 3, Macarthur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 15
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Trọng tài
- J. Barreiro
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- LLWWD Macarthur
- 3' J. Maclaren · M. Leckie 1-0
- 11' Daniel Arzani
- 33' R. van der Venne · V. Berisha 2-0
- 43' R. van der Venne · J. Bos 3-0
- 45'+1 Thomas Lam
- HT3-0
- 46' ▲ M. Najjar ▼ B. Arabuli
- 55' ▲ J. Drew ▼ U. Dávila
- 56' Charles M'Mombwa
- 59' ▲ A. Nabbout ▼ M. Leckie
- 59' ▲ F. Berenguer-Bohrer ▼ A. ONeill
- 59' ▲ C. Talbot ▼ T. Lam
- 62' ▲ A. Šušnjar ▼ J. Aspropotamitis
- 62' ▲ A. Auglah ▼ D. Arzani
- 68' A. Nabbout · F. Berenguer-Bohrer 4-0
- 72' 4-1 M. Najjar · A. Auglah
- 73' ▲ S. Jamieson ▼ J. Bos
- 77' R. van der Venne · F. Berenguer-Bohrer 5-1
- 78' ▲ J. Bertolissio ▼ C. Noone
- 81' ▲ R. Rodrigues ▼ R. van der Venne
- 87' J. Maclaren 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1T. Glover 6.9
- 4Nuno Reis 6.6
- 6T. Lam ▼ 59' 6.7
- 22C. Good 7.0
- 38J. Bos ⇢ ▼ 73' 6.7
- 13A. O'Neill 7.2
- 14V. Berisha ⇢ 7.2
- 23M. Tilio 6.2
- 8R. van der Venne ⚽3 ▼ 81' 9.3
- 7M. Leckie ⇢ ▼ 59' 7.2
- 9J. Maclaren ⚽2 7.7
Dự bị 7
- 15A. Nabbout ⚽ ▲ 59' 7.7
- 10F. Berenguer-Bohrer ▲ 59' 8.0
- 25C. Talbot ▲ 59' 6.3
- 3S. Jamieson ▲ 73' 7.0
- 35R. Rodrigues ▲ 81' 6.9
- 33M. Sutton
- 2S. Galloway
- 1N. Suman 5.6
- 44M. Millar 5.3
- 6T. Uskok 5.6
- 5J. Aspropotamitis ▼ 62' 6.0
- 13I. Vujica 5.6
- 8J. Hollman 7.6
- 24C. M'Mombwa 6.5
- 17C. Noone ▼ 78' 6.6
- 10U. Dávila ▼ 55' 7.0
- 99D. Arzani ▼ 62' 6.3
- 9B. Arabuli ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 14M. Najjar ⚽ ▲ 46' 6.6
- 37J. Drew ▲ 55' 6.3
- 15A. Šušnjar ▲ 62' 6.3
- 36A. Auglah ▲ 62' 6.5
- 53J. Bertolissio ▲ 78' 6.5
- 27J. Skotadis
- 12F. Kurto
Thống kê
01⚑9
⚑620
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm6
9Trúng đích4
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
9Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
627Chuyền bóng329
549Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
37Trận đấu31
79Ghi được50
44Thủng lưới50
2.14Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai32