Macarthur
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Melbourne City

Macarthur vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Macarthur 1-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 3, hòa 3, Melbourne City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 16
Sân vận động
Campbelltown Sports Stadium, Sydney
Phong độ
LLWWD Macarthur
LDWLL Melbourne City
  1. 4' G. Ferreyra K. Trewin
  2. HT0-0
  3. 46' H. Politidis B. Mazzeo
  4. 46' Jake Hollman
  5. 59' Frans Deli
  6. 62' V. Germain · J. Drew 1-0
  7. 63' M. Ghossaini A. Sulemani
  8. 63' M. Leckie L. Wong
  9. 67' B. Oliveira F. Deli
  10. 70' Walter Scott
  11. 73' I. Vujica W. Scott
  12. 73' D. De Silva J. Drew
  13. 76' M. Tilio K. Rahmani
  14. 90'+3 C. Ikonomidis M. Jakoliš
  15. 90'+3 H. Sawyer V. Germain
  16. FT1-0

Đội hình

Macarthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Sterjovski
  1. 12F. Kurto 8.0
  2. 20K. Adamson 7.0
  3. 6T. Uskok 6.9
  4. 5M. Jurman 7.3
  5. 18W. Scott ▼ 73' 6.6
  6. 23F. Deli ▼ 67' 6.9
  7. 26L. Brattan 7.6
  8. 11J. Drew ▼ 73' 7.2
  9. 8J. Hollman 7.2
  10. 44M. Jakoliš ▼ 90' 7.3
  11. 98V. Germain ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 21B. Oliveira ▲ 67' 7.2
  2. 13I. Vujica ▲ 73' 6.9
  3. 7D. De Silva ▲ 73' 6.5
  4. 28H. Sawyer ▲ 90'
  5. 9C. Ikonomidis ▲ 90'
  6. 33Y. Nicolaou
  7. 30A. Robinson
Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Vidmar
  1. 33P. Beach 7.9
  2. 2C. Talbot 6.9
  3. 27K. Trewin ▼ 4'
  4. 26S. Souprayen 6.9
  5. 16A. Behich 6.6
  6. 6S. Ugarković 7.0
  7. 46B. Mazzeo ▼ 46' 7.0
  8. 13N. Atkinson 6.9
  9. 41L. Wong ▼ 63' 6.6
  10. 47K. Rahmani ▼ 76' 7.3
  11. 20A. Sulemani ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 22G. Ferreyra ▲ 4' 7.5
  2. 38H. Politidis ▲ 46' 6.6
  3. 7M. Leckie ▲ 63' 6.7
  4. 50M. Ghossaini ▲ 63' 6.9
  5. 23M. Tilio ▲ 76' 6.6
  6. 19Z. Schreiber
  7. 1J. Young

Thống kê

034
700
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm12
6Trúng đích4
3Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
4Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
5Cứu thua5
315Chuyền bóng557
224Chuyền chính xác489
71%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

31Trận đấu30
59Ghi được50
49Thủng lưới31
1.9Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu