Melbourne City
3 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Macarthur

Melbourne City vs Macarthur

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 3-3 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 4, hòa 3, Macarthur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 4
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
LDWLL Melbourne City
LLWWD Macarthur
  1. 15' Léo Natel
  2. 27' T. Antonis T. Arslan
  3. HT0-0
  4. 58' J. Maclaren · S. Galloway 1-0
  5. 60' A. Lopane Léo Natel
  6. 61' 1-1 U. Dávila · R. Borges Rodrigues
  7. 64' Raphael Borges Rodrigues
  8. 64' Yianni Nicolaou
  9. 69' A. Auglah R. Borges Rodrigues
  10. 69' M. Millar J. Drew
  11. 71' Hamza Sakhi
  12. 73' J. Hollman K. Baccus
  13. 83' 1-2 J. Hollman
  14. 84' M. Caputo H. Sakhi
  15. 84' C. Talbot S. Galloway
  16. 88' 1-3 M. Millar · U. Dávila
  17. 90' J. Maclaren · S. Souprayen 2-3
  18. 90'+3 T. Antonis11m 3-3
  19. FT3-3

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Vidmar
  1. 1J. Young 6.6
  2. 2S. Galloway ▼ 84' 7.3
  3. 4Nuno Reis 6.9
  4. 26S. Souprayen 7.3
  5. 16A. Behich 7.2
  6. 6S. Ugarković 6.9
  7. 11Léo Natel ▼ 60' 6.9
  8. 8H. Sakhi ▼ 84' 7.2
  9. 10T. Arslan ▼ 27' 6.6
  10. 44M. Jakoliš 7.5
  11. 9J. Maclaren ⚽2 8.3

Dự bị 7

  1. 17T. Antonis ▲ 27' 7.3
  2. 21A. Lopane ▲ 60' 7.2
  3. 37M. Caputo ▲ 84' 6.6
  4. 25C. Talbot ▲ 84' 6.3
  5. 35Z. Schreiber
  6. 33P. Beach
  7. 22C. Good
Macarthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Sterjovski
  1. 12F. Kurto 7.2
  2. 22Y. Nicolaou 6.2
  3. 6T. Uskok 6.7
  4. 5J. Aspropotamitis 6.6
  5. 13I. Vujica 6.0
  6. 15K. Baccus ▼ 73' 7.0
  7. 23C. Lewis 7.0
  8. 17R. Borges Rodrigues ▼ 69' 7.2
  9. 10U. Dávila 8.7
  10. 37J. Drew ▼ 69' 6.0
  11. 98V. Germain 6.9

Dự bị 7

  1. 36A. Auglah ▲ 69' 6.5
  2. 44M. Millar ▲ 69' 7.0
  3. 8J. Hollman ▲ 73' 7.2
  4. 31L. Rose
  5. 14K. Popovic
  6. 1D. Nižić
  7. 16O. Jones

Thống kê

0210
620
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm6
7Trúng đích6
5Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
10Phạt góc6
2Việt vị3
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
572Chuyền bóng361
492Chuyền chính xác284
86%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

38Trận đấu38
68Ghi được78
50Thủng lưới62
1.79Bàn thắng mỗi trận2.05
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu