Melbourne City vs Macarthur
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 2-0 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 4, hòa 3, Macarthur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 22
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- LLWWD Macarthur
- 11' Max Caputo
- 33' M. Caputo · K. Rahmani 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Rose ▼ S. Khaoui
- 57' Jake Hollman
- 62' ▲ H. Politidis ▼ K. Rahmani
- 63' ▲ H. Sawyer ▼ C. Ikonomidis
- 63' ▲ D. Bosnjak ▼ M. Jurman
- 64' ▲ P. Makrillos ▼ J. Hollman
- 72' Kai Trewin
- 74' M. Caputo11m 2-0
- 75' ▲ Y. Cohen ▼ M. Tilio
- 75' ▲ S. Ugarković ▼ A. Kuen
- 83' ▲ Y. Nicolaou ▼ K. Adamson
- 85' ▲ M. Ghossaini ▼ M. Caputo
- 85' ▲ L. Wong ▼ M. Leckie
- 86' Yonatan Cohen
- 88' Peter Makrillos
- FT2-0
Đội hình
- 33P. Beach 7.0
- 13N. Atkinson 7.3
- 22G. Ferreyra 7.3
- 26S. Souprayen 7.0
- 16A. Behich 7.3
- 23M. Tilio ▼ 75' 7.0
- 7M. Leckie ▼ 85' 7.3
- 27K. Trewin 7.2
- 47K. Rahmani ⇢ ▼ 62' 7.2
- 30A. Kuen ▼ 75' 7.2
- 17M. Caputo ⚽2 ▼ 85' 8.0
Dự bị 7
- 38H. Politidis ▲ 62' 7.0
- 10Y. Cohen ▲ 75' 6.9
- 6S. Ugarković ▲ 75' 6.3
- 50M. Ghossaini ▲ 85' 6.7
- 41L. Wong ▲ 85' 6.3
- 2C. Talbot
- 40J. Nieuwenhuizen
- 12F. Kurto 6.5
- 6T. Uskok 6.3
- 39K. Boli 6.6
- 5M. Jurman ▼ 63' 6.9
- 20K. Adamson ▼ 83' 6.9
- 8J. Hollman ▼ 64' 6.3
- 26L. Brattan 6.7
- 13I. Vujica 6.9
- 95S. Khaoui ▼ 46' 6.9
- 9C. Ikonomidis ▼ 63' 6.2
- 44M. Jakoliš 6.3
Dự bị 7
- 22L. Rose ▲ 46' 6.9
- 28H. Sawyer ▲ 63' 6.7
- 24D. Bosnjak ▲ 63' 6.5
- 11P. Makrillos ▲ 64' 6.3
- 33Y. Nicolaou ▲ 83' 6.3
- 23F. Deli
- 30A. Robinson
Thống kê
02⚑3
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm4
4Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
560Chuyền bóng374
477Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
30Trận đấu31
50Ghi được59
31Thủng lưới49
1.67Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai35