Western Sydney Wanderers FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sydney FC

Western Sydney Wanderers FC vs Sydney FC

Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 1-0 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 2, hòa 1, Sydney FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 6
Sân vận động
Accor Stadium, Sydney
Phong độ
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
WDWWL Sydney FC
  1. 29' Aidan Simmons
  2. HT0-0
  3. 46' G. Cleur A. Simmons
  4. 51' A. Kuol 1-0
  5. 53' A. Walatee P. A. Quispe Cordova
  6. 53' P. Wood A. Toure
  7. 53' B. Garuccio J. King
  8. 54' Aydan Hammond
  9. 54' A. Hammond A. Kuol
  10. 60' R. Tongyik A. Gersbach
  11. 65' Alex Grant
  12. 66' Gabriel Cléúr
  13. 66' T. Quintal P. Okon-Engstler
  14. 82' Anthony Pantazopoulos
  15. 85' D. Scicluna S. Ugarkovic
  16. 85' A. Abdul-Rahman K. Barbarouses
  17. 89' Dylan Scicluna
  18. FT1-0

Đội hình

Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gary van Egmond
  1. 20L. Thomas 8.3
  2. 31A. Simmons ▼ 46' 6.9
  3. 22A. Pantazopoulos 8.2
  4. 4A. Bonetig 7.3
  5. 3A. Gersbach ▼ 60' 6.3
  6. 8S. Ugarkovic ▼ 85' 6.7
  7. 25J. Brillante 7.5
  8. 32A. Thurgate 6.9
  9. 23B. Kraev 7.5
  10. 9K. Barbarouses ▼ 85' 6.6
  11. 45A. Kuol ▼ 54' 7.2

Dự bị 7

  1. 2G. Cleur ▲ 46' 6.9
  2. 5D. Scicluna ▲ 85' 6.3
  3. 17J. Carluccio
  4. 19R. Tongyik ▲ 60' 6.6
  5. 21A. Hammond ▲ 54' 7.0
  6. 30J. Holmes
  7. 37A. Abdul-Rahman ▲ 85' 6.7
Sydney FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ufuk Talay
  1. 12H. Devenish-Meares 7.2
  2. 23R. Grant 6.0
  3. 32M. Tisserand 6.2
  4. 5A. Grant 7.3
  5. 16J. King ▼ 53' 6.6
  6. 10J. Lolley 7.7
  7. 36R. Youlley 7.0
  8. 24P. Okon-Engstler ▼ 66' 6.7
  9. 35A. Toure ▼ 53' 6.2
  10. 9V. Campuzano 6.9
  11. 7P. A. Quispe Cordova ▼ 53' 6.5

Dự bị 7

  1. 1G. Hoefsloot
  2. 11A. Walatee ▲ 53' 6.7
  3. 13P. Wood ▲ 53' 6.2
  4. 17B. Garuccio ▲ 53' 6.9
  5. 20T. Quintal ▲ 66' 6.5
  6. 26N. Alfaro
  7. 41A. Popovic

Thống kê

057
410
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm20
5Trúng đích5
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn10
7Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
5Cứu thua4
367Chuyền bóng470
289Chuyền chính xác390
79%Chính xác chuyền83%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

28Trận đấu34
30Ghi được42
46Thủng lưới30
1.07Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu